Kiến thức dễ hiểu, dùng được ngay

Cách phát âm th trong tiếng Anh: /θ/ hay /ð/, quy tắc đoán và bài tập

Vị trí của th trong từ đoán được cách đọc trong đa số trường hợp. Nhóm /ð/ ở đầu từ là một danh sách đóng đếm được, và phần phải nhớ riêng ngoài các quy tắc chỉ còn tám từ.

Bảng phấn viết hai từ think /θɪŋk/ và this /ðɪs/ — hai cách đọc của chữ th
Bảng phấn viết hai từ think /θɪŋk/ và this /ðɪs/ — hai cách đọc của chữ th

Chữ th đại diện cho hai âm: /θ/ vô thanh và /ð/ hữu thanh. Vị trí lưỡi của hai âm giống hệt nhau, khác ở chỗ dây thanh có rung hay không.

Vị trí của th trong từ đoán được cách đọc trong đa số trường hợp. Bảng rút gọn dùng được ngay:

th nằm ở đâu Đọc Ví dụ
đầu từ, thuộc nhóm đóng the, this, they… /ð/ the · this · that · they
đầu từ, mọi từ còn lại /θ/ think · three · thank · through
cuối từ, không có e câm /θ/ month · both · mouth
cuối từ, có e câm /ð/ breathe · bathe · soothe
giữa hai nguyên âm, trong cùng một hình vị /ð/ mother · other · weather
Nghe thử
the/ðə/
this/ðɪs/
think/θɪŋk/
three/θriː/
month/mʌnθ/
mother/ˈmʌðə/

Năm dòng đó phủ gần hết số từ gặp hằng ngày. Phần còn lại là tám từ ở mục cuối bài.

Đặt lưỡi thế nào

Đầu lưỡi chạm nhẹ mép dưới răng cửa trên, chừa một khe hẹp cho hơi đi qua

Hai âm này là những âm duy nhất trong tiếng Anh mà đầu lưỡi phải ra tới răng. Tiếng Việt không có âm nào như vậy — chữ th trong "thư", "thanh" là một âm hoàn toàn khác, bật hơi ở vòm trên, và đó là nguồn gốc của nhầm lẫn.

  1. Đưa đầu lưỡi chạm nhẹ vào mép dưới của răng cửa trên. Lưỡi nhô ra một chút giữa hai hàm răng cũng được, chỉ chạm mặt sau răng trên cũng được — cả hai đều cho ra âm đúng.
  2. Không ép chặt. Phải chừa một khe hẹp cho hơi lách qua.
  3. Thổi hơi liên tục qua khe đó. Đây là âm xát: hơi đi ra đều và kéo dài được.

Bước 2 là chỗ hỏng thường thấy: đưa lưỡi ra nhưng ép kín, hơi bị chặn hẳn, và kết quả ra /t/.

Cách tự kiểm: đặt lòng bàn tay trước miệng rồi đọc kéo dài thhhhink. Phải cảm thấy một luồng hơi đều duy trì được vài giây. Nếu chỉ có một cú bật ngắn rồi hết thì lưỡi đang ép quá chặt.

Cách kiểm thứ hai, bằng gương: phải nhìn thấy được đầu lưỡi. Không thấy nghĩa là lưỡi chưa ra đủ.

Rung hay không rung

Vị trí lưỡi của /θ/ và /ð/ giống hệt nhau. Chỉ khác ở dây thanh.

Đặt ngón tay lên cổ họng, chỗ yết hầu, rồi kéo dài âm:

thhhink — cổ không rung → /θ/ thhhis — cổ rung → /ð/

Đây là cùng một phép thử dùng cho đuôi -s đọc /s/ hay /z/, và nó đúng vì lý do giống nhau: /θ/ và /ð/ là một cặp vô thanh – hữu thanh, y như /s/ và /z/, /t/ và /d/.

Nếu chỉ tập được một âm thì tập /ð/, vì các từ chứa /ð/ — the, this, that, they, them, there, then — là những từ xuất hiện dày nhất trong mọi câu tiếng Anh.

Quy tắc đoán /θ/ hay /ð/

1. th ở đầu từ, thuộc nhóm đóng dưới đây → /ð/. Đây là một danh sách đếm được, không phải một loại từ:

the · this · that · these · those · they · them · their · there · then · than · though

Mười hai từ này là toàn bộ nhóm /ð/ ở đầu từ trong tiếng Anh hiện đại. (Còn thus, thence, thy, thee cũng đọc /ð/, nhưng chúng là từ cổ hoặc trang trọng, chỉ gặp trong văn bản cũ.)

⚠️ Đừng phát biểu quy tắc này thành "từ chức năng đọc /ð/" — nó sai. through /θruː/ là giới từ, tức từ chức năng đúng nghĩa ngữ pháp, nhưng đọc /θ/. thanks to cũng vậy. Ranh giới nằm ở chính danh sách trên, không ở loại từ.

Một chi tiết của the: nó đọc /ðə/ trước phụ âm và /ði/ trước nguyên âm — the book /ðə bʊk/ nhưng the apple /ði ˈæpl/. Âm th không đổi, chỉ nguyên âm sau nó đổi.

2. th ở đầu từ, mọi từ ngoài danh sách trên → /θ/.

think · thank · three · thirty · thousand · thin · thick · thing · throw · through · thirsty · theatre · theory

Nghe thử
they/ðeɪ/
them/ðem/
than/ðæn/
thank/θæŋk/
thirty/ˈθɜːti/
thousand/ˈθaʊzənd/
through/θruː/

3. th ở cuối từ → /θ/, trừ khi có chữ e câm ở cuối.

Không có e câm, đọc /θ/:

month · both · mouth · teeth · path · north · south · health · death · truth · earth · worth · faith · math

Có e câm, đọc /ð/ — gần như toàn bộ là động từ:

breathe · bathe · clothe · teethe · soothe · loathe · writhe · seethe

Nghe thử
both/bəʊθ/
mouth/maʊθ/
health/helθ/
truth/truːθ/
soothe/suːð/
loathe/ləʊð/

4. th giữa hai nguyên âm, trong cùng một hình vị → /ð/. Đây là nhóm từ gốc Anh cổ, phần lớn là từ chỉ quan hệ gia đình và thời tiết:

mother · father · brother · other · another · together · weather · gather · rather · either · neither

Nghe thử
father/ˈfɑːðə/
brother/ˈbrʌðə/
weather/ˈweðə/
together/təˈɡeðə/

Quy tắc 4 có hai điều kiện, và bỏ điều kiện nào cũng ra kết quả sai.

Điều kiện "cùng một hình vị". Từ ghép không tính, vì chỗ nối giữa hai thành phần không phải "giữa hai nguyên âm" theo nghĩa của quy tắc:

nothing /ˈnʌθɪŋ/ = no + thing · anything /ˈeniθɪŋ/ · everything /ˈevriθɪŋ/ · something /ˈsʌmθɪŋ/

Cả bốn từ này đều giữ /θ/ của thing. Chúng thuộc loại rất thông dụng, nên đây không phải chi tiết bên lề.

Điều kiện "gốc Anh cổ". Từ mượn Hy Lạp giữ /θ/ dù nằm giữa hai nguyên âm: method /ˈmeθəd/, author /ˈɔːθə/, mathematics /ˌmæθəˈmætɪks/, sympathy /ˈsɪmpəθi/, Catholic /ˈkæθəlɪk/. Mẹo nhận: từ nghe có vẻ học thuật thì nhiều khả năng là từ Hy Lạp và đọc /θ/.

Nghe thử
nothing/ˈnʌθɪŋ/
anything/ˈeniθɪŋ/
something/ˈsʌmθɪŋ/
method/ˈmeθəd/
author/ˈɔːθə/
sympathy/ˈsɪmpəθi/

Cặp danh từ – động từ đổi âm

Cặp danh từ breath bath cloth đọc /θ/, động từ breathe bathe clothe đọc /ð/

Một nhóm nhỏ nhưng rất thông dụng: cùng một gốc từ, danh từ đọc /θ/ còn động từ đọc /ð/. Chữ e ở cuối là dấu hiệu — đây chính là quy tắc 3 nhìn từ một phía khác.

Danh từ Đọc Động từ Đọc
breath (hơi thở) /breθ/ breathe (thở) /briːð/
bath (bồn tắm) /bɑːθ/ bathe (tắm) /beɪð/
cloth (vải) /klɒθ/ clothe (mặc cho) /kləʊð/
teeth (răng) /tiːθ/ teethe (mọc răng) /tiːð/
Nghe thử
breath/breθ/
breathe/briːð/
bath/bɑːθ/
bathe/beɪð/
cloth/klɒθ/
clothe/kləʊð/

Ở nhóm này nguyên âm cũng đổi, không chỉ mỗi th: breath /breθ/ có nguyên âm ngắn /e/, còn breathe /briːð/ có nguyên âm dài /iː/. Sửa được th mà giữ nguyên âm ngắn thì vẫn chưa ra đúng từ.

Riêng mouth có cả hai cách trong cùng một chính tả: danh từ /maʊθ/, động từ (mấp máy môi) /maʊð/. Từ này không thêm chữ e.

Cùng họ với nhóm này là các tính từ phái sinh đổi âm: south /saʊθ/ nhưng southern /ˈsʌðən/ — đổi cả th lẫn nguyên âm. north /nɔːθ/ nhưng northern /ˈnɔːðən/. Ngược lại health /helθ/ → healthy /ˈhelθi/ giữ nguyên /θ/.

Tám từ phải nhớ riêng

Ngoài bốn quy tắc trên, có một nhóm nhỏ không theo quy tắc nào.

Chữ th đọc thành /t/ — toàn bộ là tên riêng hoặc từ mượn:

Từ Đọc
Thomas /ˈtɒməs/
Thailand /ˈtaɪlænd/
Thames (sông ở London) /temz/
thyme (cỏ xạ hương) /taɪm/

Thames đọc /temz/, vần với gems — cách viết không cho biết gì về cách đọc ở đây.

Hai từ có hai cách đọc đều đúng:

with — /wɪð/ hoặc /wɪθ/. Giọng Anh thiên về /wɪð/, giọng Mỹ dùng cả hai. Không cách nào sai. smooth — /smuːð/, hữu thanh, dù là tính từ kết thúc bằng th mà không có e câm. Đây là ngoại lệ của quy tắc 3.

Hai từ có hai cách đọc tuỳ người nói:

Từ Cách 1 Cách 2
either /ˈaɪðə/ /ˈiːðə/
neither /ˈnaɪðə/ /ˈniːðə/

Cả hai cách đều chuẩn và đều gặp ở cả giọng Anh lẫn giọng Mỹ; đây không phải bảng đối chiếu Anh – Mỹ. Chỗ khác nhau là nguyên âm đầu, còn th thì cả hai cách đều đọc /ð/.

Nghe thử
Thomas/ˈtɒməs/
thyme/taɪm/
with/wɪð/
smooth/smuːð/
either/ˈaɪðə/
neither/ˈnaɪðə/

Đọc sai thành từ khác

Đọc sai th làm think thành sink, three thành tree, mouth thành mouse

Bốn cách thay thường gặp — /θ/ thành /s/, /θ/ thành /t/, /ð/ thành /d/, /ð/ thành /z/ — đều dẫn tới một từ khác có thật:

Định nói Người nghe nghe ra
think /θɪŋk/ (nghĩ) sink /sɪŋk/ (chìm, bồn rửa)
thank /θæŋk/ (cảm ơn) tank /tæŋk/ (bể, xe tăng)
three /θriː/ (ba) tree /triː/ (cây)
thin /θɪn/ (mỏng) tin /tɪn/ (thiếc)
mouth /maʊθ/ (miệng) mouse /maʊs/ (chuột)
path /pɑːθ/ (lối đi) pass /pɑːs/ (đi qua)
they /ðeɪ/ (họ) day /deɪ/ (ngày)
then /ðen/ (rồi thì) den /den/ (hang)
breathe /briːð/ (thở) breeze /briːz/ (làn gió)
Nghe thử
think/θɪŋk/
sink/sɪŋk/
three/θriː/
tree/triː/
mouth/maʊθ/
mouse/maʊs/
they/ðeɪ/
day/deɪ/

Nghe từng cặp vài lượt trước khi tập nói: tai nhận ra khác biệt thì miệng mới có đích để nhắm.

Chỗ khó nhất: th ở cuối từ, và th cộng s

th ở cuối từ khó hơn ở đầu nhiều, vì lưỡi phải ra tới răng rồi thu về ngay. Đây cũng là chỗ người Việt hay bỏ hẳn âm cuối, vì tiếng Việt không bật phụ âm cuối.

Khi thêm đuôi -s, cụm trở nên rất chặt:

months /mʌnθs/ — ba phụ âm liền: /n/, /θ/, /s/ clothes /kləʊðz/ — trong nói nhanh gần như trùng với close /kləʊz/ sixths /sɪksθs/ — bốn phụ âm liền, một trong những cụm khó nhất tiếng Anh

Với cả clothes lẫn months, người bản ngữ có rút gọn thật trong nói nhanh — clothes thành /kləʊz/, months thành /mʌns/ — và đó không bị coi là lỗi. Nhưng người học nên giữ đủ âm cho tới khi cụm đó bật ra được tự nhiên; rút gọn trước khi làm được đầy đủ thì thành bỏ hẳn âm, chứ không thành nói nhanh.

Chữ th còn gặp trong tổ hợp though và through, hai từ khác nhau ở cả phụ âm đầu lẫn nguyên âm: though /ðəʊ/ mở bằng /ð/ hữu thanh, through /θruː/ mở bằng /θ/ vô thanh.

Lộ trình tập một tuần

Ngày 1–2 — âm rời, chậm. Trước gương, kéo dài: thhhhink, thhhhis. Mục tiêu duy nhất: nhìn thấy đầu lưỡi và cảm thấy luồng hơi đều.

Ngày 3–4 — đầu từ. Đây là vị trí dễ nhất. think · thank · three · thin · thick · thing · thirty · thousand this · that · they · them · there · then · those · these

Ngày 5 — giữa từ. Hai danh sách này đọc KHÁC nhau, tập tách hẳn ra, đừng trộn: /ð/ hữu thanh: mother · brother · father · weather · together · rather /θ/ vô thanh (đều là từ ghép với thing*):* nothing · something · anything · everything

Ngày 6 — cuối từ. Lưỡi phải ra rồi thu về rất nhanh. /θ/: month · both · mouth · teeth · south · truth /ð/ (có e câm): breathe · bathe · soothe · with

Ngày 7 — trong câu. Từ rời tập xong không có nghĩa là câu nói được; nhịp chỉ xuất hiện ở câu.

This is the third thing. They think that's the best one. My brother's birthday is on the thirtieth.

Biến thể vùng miền

Nhiều người bản ngữ cũng không đọc /θ/ và /ð/ theo kiểu sách vở, và mỗi vùng lệch theo một hướng khác nhau:

  • Anh, vùng London và đông nam — /θ/ và /ð/ chuyển thành /f/ và /v/: think nghe như fink, brother nghe như bruvver.
  • Ireland — hai âm này chuyển thành /t/ và /d/: think nghe như tink, brother nghe như brudder. Đây là hướng khác hẳn với Anh, không phải cùng một hiện tượng.
  • Một số phương ngữ ở Mỹ, đáng kể là tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi và giọng New York cũ — /ð/ thành /d/: this gần với dis.

Đây là biến thể vùng miền, không phải lỗi. Tập /θ/ và /ð/ vẫn đáng, vì nó giúp người nghe hiểu đúng ở chín cặp từ trong bảng trên.

Bài tập

Tự kiểm tra

  1. Từ thirty đọc th là âm nào?

  2. Từ nào dưới đây đọc th thành /θ/, dù th của nó nằm giữa hai nguyên âm?

  3. Cặp breath và breathe khác nhau ở những gì?

  4. through là giới từ, tức từ chức năng. Vậy nó đọc th thành gì?

  5. Người nghe hiểu nhầm I think so thành I sink so. Lỗi nằm ở đâu?

  6. Từ soothe đọc th là âm nào?

  7. Trong nói nhanh, người bản ngữ đọc clothes thế nào?

G
Ghi Chép Nhỏ

Kiến thức dễ hiểu, dùng được ngay — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập