Mạo từ là điểm ngữ pháp mà người Việt học tiếng Anh sai lâu nhất, vì tiếng Việt không có gì tương đương. Không thể dịch sang; phải xây một phản xạ mới.
Tin tốt là phản xạ đó dựa trên một câu hỏi duy nhất.
Câu hỏi

Người nghe có biết chính xác tôi đang nói cái nào không?
Có → dùng the Không → dùng a / an (nếu số ít đếm được) hoặc không mạo từ (nếu số nhiều hoặc không đếm được)
Ví dụ kinh điển:
I saw a dog. The dog was barking.
Câu đầu: người nghe chưa biết con chó nào → a. Câu sau: vừa nhắc rồi, giờ người nghe biết → the.
Bốn cách người nghe "biết"
Câu hỏi trên trừu tượng, nên đây là bốn tình huống cụ thể làm cho người nghe biết:
1 — Đã nhắc tới trước đó.
I bought a book. The book was expensive.
2 — Chỉ có một cái, ai cũng biết.
the sun · the moon · the internet · the world the kitchen (trong nhà mình, chỉ có một)
3 — Có phần bổ nghĩa xác định rõ.
the book on the table the man who called you the first day
Từ chỉ thứ tự và từ so sánh nhất luôn kéo theo the: the first, the best, the only, the same.
4 — Cả hai bên đang cùng ở trong ngữ cảnh đó.
Can you close the door? — cả hai đều biết cửa nào
a hay an — theo âm, không theo chữ

Quy tắc thật là: an trước âm nguyên âm, a trước âm phụ âm.
Điều này khác với "trước chữ cái nguyên âm", và khác biệt đó gây lỗi:
a university — vì university bắt đầu bằng âm /j/, một phụ âm a European country · a one-way street · a uniform
an hour — vì h câm, từ bắt đầu bằng âm nguyên âm an honest man · an MBA · an X-ray
Với từ viết tắt, đọc thử tên chữ cái: MBA đọc là "em-bi-ây", bắt đầu bằng âm /e/ → an.
Khi nào không dùng mạo từ
Đây là phần người học hay bỏ sót, vì "không có gì" khó nhận ra hơn "có gì đó sai".
Danh từ số nhiều nói chung:
Dogs are loyal. — chó nói chung
The dogs are loyal.— chỉ nhóm chó cụ thể nào đó
Danh từ không đếm được nói chung:
Water is essential. · I like music. · Information is power.
Tên riêng, phần lớn:
Vietnam · Hanoi · John · Mount Everest · Lake Michigan
Bữa ăn, môn học, môn thể thao, ngôn ngữ:
have breakfast · study mathematics · play football · speak English
Cụm cố định chỉ chức năng:
go to school · go to bed · go to work · at home · by car · in hospital
So sánh cặp này:
He went to school. — đi học (chức năng) He went to the school to fix the roof. — tới toà nhà trường (địa điểm)
Cùng cấu trúc với at work, in prison, in church.
Tên riêng có "the"
Một số nhóm tên riêng lại cần the:
the United States · the Netherlands · the Philippines — tên nước số nhiều the Mekong · the Red River — sông the Pacific · the Atlantic — đại dương the Alps · the Himalayas — dãy núi (số nhiều) the Sahara — sa mạc
Nhưng: Mount Everest, Lake Ba Be — núi lẻ và hồ lẻ thì không có the.
Lỗi hay gặp nhất của người Việt
Bỏ mạo từ khi cần. Vì tiếng Việt không có, phản xạ là không thêm gì.
I am student.→ I am a student.She is teacher.→ She is a teacher.
Nghề nghiệp ở số ít luôn cần a/an.
Thêm the khi nói chung.
The life is hard.→ Life is hard.I love the music.→ I love music.
Nhầm a với an theo chữ.
an university→ a university
Cách tự kiểm khi viết
Với mỗi danh từ trong câu, hỏi hai bước:
- Đây là danh từ đếm được số ít phải không? Nếu đúng, nó bắt buộc phải có một từ hạn định — a, an, the, my, this… Không được để trần.
- Người nghe có biết chính xác cái nào không? Có → the. Không → a/an.
Bước 1 một mình đã bắt được phần lớn lỗi.
