Bốn từ này thường được dạy chung vì chúng hay đi với hiện tại hoàn thành. Nhưng cái làm chúng khác nhau không phải thì, mà là kỳ vọng của người nói.
Bốn từ, bốn kỳ vọng

already — sự việc xảy ra sớm hơn tôi tưởng
He's already finished. — nhanh thế
yet — sự việc chưa xảy ra, nhưng tôi chờ nó xảy ra
He hasn't finished yet. — vẫn đang chờ
still — sự việc vẫn đang tiếp diễn, và nó kéo dài hơn tôi tưởng
He's still working. — vẫn chưa xong à
just — sự việc xảy ra rất gần đây
He's just finished. — vừa xong
Chú ý sự khác nhau giữa yet và still trong câu phủ định — đây là chỗ tinh tế nhất:
He hasn't finished yet. — trung tính, tôi đang đợi He still hasn't finished. — có chút sốt ruột hoặc ngạc nhiên
Cùng một sự thật, khác thái độ.
Vị trí trong câu

Đây là phần dễ sai nhất, vì mỗi từ có vị trí riêng.
yet — cuối câu, trong câu phủ định và câu hỏi
I haven't seen it yet. Have you finished yet?
already — giữa câu, sau trợ động từ; hoặc cuối câu để nhấn
I've already eaten. I've eaten already. — nhấn mạnh hơn
still — trước động từ chính, nhưng trước cả trợ động từ trong câu phủ định
He still lives here. He is still working. He still hasn't called. ← chú ý: trước hasn't, không phải sau
Vị trí của still trong câu phủ định là lỗi rất phổ biến:
He hasn't still called.✗ He still hasn't called. ✓
just — giữa câu, sau trợ động từ
I've just arrived. She just left.
already trong câu hỏi
already dùng được trong câu hỏi, và khi đó nó mang nghĩa ngạc nhiên:
Have you finished already? — Xong rồi á? Nhanh thế. Have you finished yet? — Xong chưa? (hỏi bình thường)
Hai câu này khác nhau về thái độ chứ không khác về thông tin, và người bản ngữ nghe ra ngay.
still trong câu khẳng định — nghĩa khác
still còn có nghĩa "tuy vậy, dù sao", đứng đầu câu:
It was expensive. Still, it was worth it.
Nghĩa này không liên quan tới thời gian. Nhận biết bằng vị trí: đầu câu, có dấu phẩy.
Và still làm tính từ nghĩa là yên, tĩnh:
Sit still. · still water
yet có nghĩa "nhưng"
yet cũng làm liên từ, nghĩa gần but:
It's simple, yet effective. He's young, yet experienced.
Nghĩa này trang trọng hơn but một chút và hay gặp trong văn viết.
Cụm and yet cũng thông dụng:
He apologised, and yet she didn't forgive him.
just có nhiều nghĩa
Đây là từ có nhiều nghĩa nhất trong nhóm:
vừa mới — I've just eaten. chỉ, chỉ có — It's just a joke. · just two minutes đúng, chính xác — That's just what I needed. vừa vặn, suýt soát — We just made it. — vừa kịp công bằng (tính từ) — a just decision
Nghĩa "chỉ" và nghĩa "vừa mới" phân biệt bằng ngữ cảnh và bằng thì của động từ.
Bảng tóm
| từ | nghĩa | vị trí | dùng trong |
|---|---|---|---|
| already | sớm hơn tưởng | giữa câu | khẳng định, câu hỏi ngạc nhiên |
| yet | chưa, đang chờ | cuối câu | phủ định, câu hỏi |
| still | vẫn còn, lâu hơn tưởng | trước động từ / trước trợ động từ phủ định | khẳng định, phủ định |
| just | vừa mới | giữa câu | khẳng định |
Bài tập
Điền từ thích hợp:
- — Have you finished ___ ? — No, not ___ .
- I've ___ told you three times.
- He ___ hasn't replied to my email.
- She's ___ walked in — give her a minute.
Đáp án: 1. yet / yet · 2. already · 3. still · 4. just
