Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

yet / already / still / just — bốn từ nói về thời điểm, không phải về thời gian

Chúng không đo thời gian. Chúng nói xem sự việc đến sớm hơn hay muộn hơn bạn tưởng.

Bốn điểm trên một trục thời gian
Bốn điểm trên một trục thời gian

Bốn từ này thường được dạy chung vì chúng hay đi với hiện tại hoàn thành. Nhưng cái làm chúng khác nhau không phải thì, mà là kỳ vọng của người nói.

Bốn từ, bốn kỳ vọng

Sớm hơn hay muộn hơn so với kỳ vọng

already — sự việc xảy ra sớm hơn tôi tưởng

He's already finished. — nhanh thế

yet — sự việc chưa xảy ra, nhưng tôi chờ nó xảy ra

He hasn't finished yet. — vẫn đang chờ

still — sự việc vẫn đang tiếp diễn, và nó kéo dài hơn tôi tưởng

He's still working. — vẫn chưa xong à

just — sự việc xảy ra rất gần đây

He's just finished. — vừa xong

Chú ý sự khác nhau giữa yetstill trong câu phủ định — đây là chỗ tinh tế nhất:

He hasn't finished yet. — trung tính, tôi đang đợi He still hasn't finished. — có chút sốt ruột hoặc ngạc nhiên

Cùng một sự thật, khác thái độ.

Vị trí trong câu

Ba vị trí của trạng từ trong câu

Đây là phần dễ sai nhất, vì mỗi từ có vị trí riêng.

yetcuối câu, trong câu phủ định và câu hỏi

I haven't seen it yet. Have you finished yet?

alreadygiữa câu, sau trợ động từ; hoặc cuối câu để nhấn

I've already eaten. I've eaten already. — nhấn mạnh hơn

stilltrước động từ chính, nhưng trước cả trợ động từ trong câu phủ định

He still lives here. He is still working. He still hasn't called. ← chú ý: trước hasn't, không phải sau

Vị trí của still trong câu phủ định là lỗi rất phổ biến:

He hasn't still called. ✗ He still hasn't called. ✓

justgiữa câu, sau trợ động từ

I've just arrived. She just left.

already trong câu hỏi

already dùng được trong câu hỏi, và khi đó nó mang nghĩa ngạc nhiên:

Have you finished already? — Xong rồi á? Nhanh thế. Have you finished yet? — Xong chưa? (hỏi bình thường)

Hai câu này khác nhau về thái độ chứ không khác về thông tin, và người bản ngữ nghe ra ngay.

still trong câu khẳng định — nghĩa khác

still còn có nghĩa "tuy vậy, dù sao", đứng đầu câu:

It was expensive. Still, it was worth it.

Nghĩa này không liên quan tới thời gian. Nhận biết bằng vị trí: đầu câu, có dấu phẩy.

still làm tính từ nghĩa là yên, tĩnh:

Sit still. · still water

yet có nghĩa "nhưng"

yet cũng làm liên từ, nghĩa gần but:

It's simple, yet effective. He's young, yet experienced.

Nghĩa này trang trọng hơn but một chút và hay gặp trong văn viết.

Cụm and yet cũng thông dụng:

He apologised, and yet she didn't forgive him.

just có nhiều nghĩa

Đây là từ có nhiều nghĩa nhất trong nhóm:

vừa mới — I've just eaten. chỉ, chỉ có — It's just a joke. · just two minutes đúng, chính xác — That's just what I needed. vừa vặn, suýt soát — We just made it. — vừa kịp công bằng (tính từ) — a just decision

Nghĩa "chỉ" và nghĩa "vừa mới" phân biệt bằng ngữ cảnh và bằng thì của động từ.

Bảng tóm

từ nghĩa vị trí dùng trong
already sớm hơn tưởng giữa câu khẳng định, câu hỏi ngạc nhiên
yet chưa, đang chờ cuối câu phủ định, câu hỏi
still vẫn còn, lâu hơn tưởng trước động từ / trước trợ động từ phủ định khẳng định, phủ định
just vừa mới giữa câu khẳng định

Bài tập

Điền từ thích hợp:

  1. — Have you finished ___ ? — No, not ___ .
  2. I've ___ told you three times.
  3. He ___ hasn't replied to my email.
  4. She's ___ walked in — give her a minute.

Đáp án: 1. yet / yet · 2. already · 3. still · 4. just

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập