Ba cấu trúc này viết gần giống nhau và nghĩa không liên quan gì nhau. Nhưng chúng phân biệt được bằng hai câu hỏi, và cả hai đều nhìn thấy ngay trên mặt chữ.
Hai câu hỏi

Câu hỏi 1: có "be" hay "get" đứng trước không?
Không có → used to = thói quen trong quá khứ, giờ không còn. Có → nhóm "quen với", sang câu hỏi 2.

Câu hỏi 2: sau "used to" là gì?
Động từ nguyên thể → used to + V (thói quen cũ) Danh từ hoặc V-ing → be/get used to + N/V-ing (quen với)
used to + V — thói quen cũ
I used to smoke. — Trước tôi hút thuốc, giờ thì không. She used to live in Hue. — Trước cô ấy sống ở Huế. There used to be a bakery here. — Trước ở đây có tiệm bánh.
Điểm quan trọng: câu này ngụ ý giờ không còn nữa. Đó là toàn bộ giá trị của nó — nếu việc đó vẫn tiếp diễn thì dùng thì hiện tại đơn.
Cấu trúc này chỉ có ở quá khứ. Không có use to ở hiện tại.
be used to + N / V-ing — đã quen với
I**'m used to** the heat. — Tôi quen với cái nóng rồi. She**'s used to** getting up early. — Cô ấy quen dậy sớm. He**'s not used to** driving on the left.
Ở đây used là tính từ, nghĩa "quen", và to là giới từ — nên sau nó phải là danh từ hoặc danh động từ, không phải động từ nguyên thể.
Đây là chỗ sai nhiều nhất:
I'm used to get up early.✗ I'm used to getting up early. ✓
Mẹo kiểm: thử thay bằng một danh từ. I'm used to the weather nghe xuôi → vậy chỗ đó là chỗ của danh từ → động từ phải thành V-ing.
get used to + N / V-ing — đang quen dần
It took me a month to get used to the noise. You'll get used to it.
Khác be used to ở chỗ nó nói về quá trình, không phải trạng thái. Be là đã quen rồi; get là đang quen.
Có thể chia ở mọi thì: I'm getting used to it · I got used to it · I'll get used to it.
Phủ định và câu hỏi của "used to"
Đây là chỗ có hai cách và người học hay lẫn.
Phủ định:
I didn't use to smoke. — phổ biến nhất I used not to smoke. — trang trọng, ít gặp
Câu hỏi:
Did you use to smoke?
Chú ý: sau did thì bỏ chữ "d" — use to, không phải used to. Đây là lỗi chính tả rất phổ biến, kể cả với người bản ngữ, vì trong nói hai cách phát âm giống hệt nhau.
Với be used to thì phủ định và câu hỏi làm như mọi câu có be:
I**'m not** used to it. · Are you used to it?
would thay được used to, nhưng không phải lúc nào
Cả hai đều nói về quá khứ lặp lại:
When I was a child, I used to play football. ✓ When I was a child, I would play football. ✓
Nhưng would không dùng được cho trạng thái:
I used to live in Hue. ✓
I would live in Hue.✗
Quy tắc: hành động lặp lại thì cả hai; trạng thái (live, have, be, know, like) thì chỉ used to.
Bảng tóm
| cấu trúc | sau nó | nghĩa |
|---|---|---|
| used to + V | động từ nguyên thể | thói quen cũ, giờ không còn |
| be used to + N / V-ing | danh từ, V-ing | đã quen với |
| get used to + N / V-ing | danh từ, V-ing | đang quen dần |
Và nhớ: sau did thì bỏ "d" — Did you use to…