Tiếng Anh có ba cách thông dụng để nói về tương lai, và sách thường trình bày chúng như ba thì cần nhớ. Thực ra chúng khác nhau ở thời điểm bạn quyết định và mức bằng chứng bạn có.
Trục thứ nhất: quyết định lúc nào

will — quyết định ngay lúc đang nói.
— The phone's ringing. — I**'ll** get it. — vừa nghĩ ra lúc này
be going to — dự định đã có từ trước.
I**'m going to** call him tonight. — đã tính từ trước
Cặp câu kinh điển:
— We need milk. — OK, I**'ll** buy some. — quyết định ngay
— Where are you going? — I**'m going to** buy milk. — đã định trước khi bạn hỏi
Chọn sai không làm câu sai ngữ pháp, nhưng nó nói sai về việc bạn đã nghĩ tới chuyện đó từ bao giờ.
Trục thứ hai: có bằng chứng không

Khi dự đoán, hai cấu trúc này khác nhau ở chỗ có bằng chứng nhìn thấy được hay không.
be going to — có dấu hiệu ngay trước mắt.
Look at those clouds. It**'s going to** rain. — nhìn thấy mây He**'s going to** fall! — đang loạng choạng
will — dự đoán dựa trên ý kiến, kinh nghiệm, niềm tin.
I think it will rain tomorrow. — tôi nghĩ vậy She will probably be late. — theo kinh nghiệm
Dấu hiệu nhận ra: will hay đi với I think, I'm sure, probably, maybe. Be going to thì đi với một thứ bạn vừa nhìn thấy.
Cách thứ ba: hiện tại tiếp diễn
Dùng cho kế hoạch đã sắp xếp xong — đã hẹn, đã đặt, đã ghi vào lịch.
I**'m meeting** Nam at six. — đã hẹn rồi We**'re flying** to Da Nang on Friday. — đã đặt vé
Khác be going to ở mức độ: going to là đã định, hiện tại tiếp diễn là đã thu xếp.
I**'m going to** see the dentist. — tôi định đi I**'m seeing** the dentist at three. — đã có lịch hẹn
Cách này rất thông dụng trong nói và người học Việt Nam dùng ít hơn nhiều so với người bản ngữ.
Những chỗ chỉ dùng được "will"
Lời hứa, đề nghị giúp, từ chối:
I won't tell anyone. — hứa I**'ll** carry that for you. — đề nghị giúp The door won't open. — không chịu mở
Trong câu điều kiện loại 1:
If it rains, I will stay home. — mệnh đề if dùng hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will
Sau các mệnh đề thời gian thì KHÔNG dùng will:
When I get home, I will call you. ✓
When I will get home…✗
Đây là lỗi rất phổ biến. Sau when, after, before, until, as soon as thì dùng hiện tại đơn dù nói về tương lai.
shall
Ngày nay hầu như chỉ còn ở hai chỗ, và cả hai đều là câu hỏi:
Shall I open the window? — đề nghị làm giúp Shall we go? — rủ
Ngoài hai cách đó, shall nghe rất trang trọng và cổ. Không cần dùng trong tiếng Anh hằng ngày.
Rút gọn trong nói
Trong hội thoại, will gần như luôn rút thành 'll, và going to thành gonna.
I'll · you'll · he'll · we'll I'm gonna · he's gonna
gonna chỉ dùng trong nói và trong viết rất thân mật — không viết trong email hay bài thi.
Bảng tóm
| tình huống | dùng |
|---|---|
| quyết định ngay lúc nói | will |
| dự định đã có từ trước | be going to |
| kế hoạch đã hẹn, đã đặt | hiện tại tiếp diễn |
| dự đoán có bằng chứng trước mắt | be going to |
| dự đoán theo ý kiến | will |
| hứa, đề nghị giúp, từ chối | will |
| sau when / after / until | hiện tại đơn, không dùng will |