Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

Âm /θ/ và /ð/ — vì sao lưỡi phải ra khỏi răng, và cách tập trong một tuần

Người Việt đọc th thành t, s hoặc d. Cả ba đều làm mất nghĩa ở một số cặp từ rất thông dụng.

Vị trí lưỡi giữa hai hàm răng
Vị trí lưỡi giữa hai hàm răng

Chữ th trong tiếng Anh đại diện cho hai âm, và không âm nào tồn tại trong tiếng Việt. Chữ th trong tiếng Việt — như trong "thư", "thanh" — là một âm hoàn toàn khác, và đó là nguồn gốc của sự nhầm lẫn.

Vì không có âm tương đương, người học thường thay bằng âm gần nhất mà mình có: /t/, /s/, hoặc /d/. Cả ba cách thay đều nghe được trong đa số ngữ cảnh, nhưng có một số cặp từ mà nó làm mất nghĩa hẳn.

Vị trí lưỡi

Đầu lưỡi chạm nhẹ mép răng cửa trên

Đây là âm duy nhất trong tiếng Anh mà đầu lưỡi phải ra khỏi vòm miệng, chạm vào răng.

Cách làm:

  1. Đưa đầu lưỡi chạm nhẹ vào mép dưới của răng cửa trên. Lưỡi có thể nhô ra một chút giữa hai hàm răng, hoặc chỉ chạm vào mặt sau răng trên — cả hai đều được.
  2. Không ngậm chặt. Phải chừa một khe hẹp cho hơi đi qua.
  3. Thổi hơi liên tục qua khe đó. Âm này là âm xát, nghĩa là hơi đi ra liên tục chứ không bật một phát.

Điểm dễ sai nhất: đưa lưỡi ra nhưng ép quá chặt, làm hơi bị chặn hẳn. Kết quả là một âm /t/ chứ không phải /θ/.

Cách kiểm: đặt lòng bàn tay trước miệng. Bạn phải cảm thấy một luồng hơi đều và kéo dài được, không phải một cú bật ngắn.

Hai biến thể

Hai biến thể khác nhau ở chỗ dây thanh có rung không

Vị trí lưỡi giống hệt nhau. Khác nhau chỉ ở chỗ dây thanh có rung hay không.

/θ/ — vô thanh, không rung. think · thank · three · month · both · nothing · math

/ð/ — hữu thanh, có rung. this · that · the · they · them · mother · brother · weather · with

Đặt tay lên cổ họng để kiểm. Phát âm think — không rung. Phát âm this — rung.

Có một mẫu hữu ích: những từ chức năng rất thông dụngthe, this, that, they, them, there, then, than, those, these — gần như luôn là /ð/ hữu thanh. Đây cũng là những từ bạn dùng nhiều nhất, nên nếu chỉ tập được một biến thể thì tập /ð/.

Những cặp từ đổi nghĩa

Đây là lý do việc này đáng tập:

đọc đúng đọc sai thành
think (nghĩ) sink (chìm, bồn rửa)
thank (cảm ơn) tank (bể, xe tăng)
three (ba) tree (cây)
thin (mỏng) tin (thiếc)
mouth (miệng) mouse (chuột)
path (lối đi) pass (đi qua)
they (họ) day (ngày)
then (rồi thì) den (hang)
breathe (thở) breeze (làn gió)

Cặp think / sinkthree / tree xuất hiện trong hội thoại hằng ngày, và nhầm chúng gây hiểu lầm thật.

Bài tập một tuần

Ngày 1–2: tập âm rời, chậm. Đứng trước gương. Đọc chậm, kéo dài âm: thhhhink, thhhhis. Nhìn vào gương — bạn phải thấy được đầu lưỡi. Nếu không thấy thì lưỡi chưa ra đủ.

Ngày 3–4: đầu từ. think · thank · three · thin · thick · thing · thirty · thousand this · that · they · them · there · then · those · these

Ngày 5: giữa và cuối từ. Đây là phần khó hơn nhiều, vì lưỡi phải di chuyển ra rồi vào rất nhanh. mother · brother · weather · nothing · something · birthday month · both · mouth · fifth · sixth · with · teeth · south

Ngày 6–7: cụm và câu.

This is the third thing. They think that's the best. I brush my teeth twice a day.

Cụm sixths /sɪksθs/ là một trong những cụm khó nhất tiếng Anh. Không ai bắt bạn đọc nó trôi chảy.

Điều đáng biết để bớt căng thẳng

Rất nhiều người bản ngữ cũng không đọc /θ/ và /ð/ chuẩn. Ở nhiều vùng của Anh, Ireland và trong một số phương ngữ ở Mỹ, think nghe như fink hoặc tink, và brother nghe như bruvver. Đây là biến thể vùng miền, không phải lỗi.

Nghĩa là: đáng tập, vì nó giúp bạn được hiểu chính xác hơn — nhưng đừng coi nó là thứ quyết định việc bạn nói tiếng Anh có tốt hay không.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập