Chính tả tiếng Anh và cách đọc của nó khớp nhau khá kém, và tổ hợp oo là một trong những chỗ tệ nhất. Nó có ba cách đọc, và nhìn vào chữ thì không đoán được.
Bài này không cố dựng ra một quy tắc. Cách thực tế là học theo nhóm, và có vài mẹo nhỏ giúp thu hẹp khả năng.
Ba cách đọc

Dài — /uː/ — âm "u" kéo dài, môi tròn
food · moon · soon · room · school · pool · tool · cool · noon · zoo · too · roof · proof · smooth · choose · loose
Ngắn — /ʊ/ — âm ngắn, môi ít tròn hơn, lưỡi thấp hơn
book · look · took · good · foot · wood · cook · hook · stood · wool · shook · brook
Khác hẳn — /ʌ/ — âm như trong but
blood · flood
Nhóm thứ ba chỉ có hai từ thông dụng, dễ nhớ.
Mẹo thu hẹp: nhìn phụ âm đứng sau
Không phải quy tắc chắc chắn, nhưng nó đúng cho phần lớn từ thông dụng:
oo + k → gần như luôn là âm ngắn /ʊ/
book · look · took · cook · hook · shook · brook · crook
Đây là mẹo hữu ích nhất trong bài, vì nhóm -ook rất đông và rất nhất quán. Ngoại lệ đáng kể: spook đọc dài.
oo + d → chia đôi, phải nhớ
good, wood, stood, hood → ngắn food, mood, brood → dài blood, flood → /ʌ/
oo + t → chia đôi
foot → ngắn · boot, root, shoot, hoot → dài
oo + n, oo + l, oo + m, oo + p, oo + s, oo + z → gần như luôn dài
moon, soon, noon · pool, cool, tool, school · room, broom · loop, hoop · loose, goose · choose
Nhóm này đông và khá đáng tin.
wool là ngoại lệ đáng nhớ trong nhóm -ool: nó đọc ngắn, khác với cool, tool, pool.
Khác biệt giữa /uː/ và /ʊ/
Nhiều người học nghĩ chỉ khác nhau ở độ dài. Không hẳn — vị trí lưỡi cũng khác.
/uː/: lưỡi cao và lùi về sau, môi tròn và đẩy ra trước rõ rệt. /ʊ/: lưỡi thấp hơn và tiến ra trước hơn một chút, môi tròn nhẹ, cơ mặt thả lỏng.
Cách tập: đọc food rồi good liên tiếp và chú ý môi. Đọc food thì môi chụm hẳn lại; đọc good thì môi gần như không chụm.
Với người Việt, âm /ʊ/ khó hơn vì tiếng Việt không có nguyên âm nào đúng ở vị trí đó. Phản xạ tự nhiên là đọc thành "u" ngắn, và nghe khá gần — nhưng không giống.
Cặp từ hay nhầm

| food /fuːd/ | good /ɡʊd/ |
| fool /fuːl/ | full /fʊl/ |
| pool /puːl/ | pull /pʊl/ |
| shoot /ʃuːt/ | should /ʃʊd/ |
| cooed | could /kʊd/ |
Cặp pool / pull và fool / full đáng chú ý: từ bên trái viết oo, từ bên phải viết u, nhưng cách đọc lại đảo ngược trực giác — chữ u đơn ở đây cho âm ngắn, còn oo cho âm dài.
Nhóm -ould
Ba từ rất thông dụng đọc bằng âm ngắn /ʊ/ dù không có chữ oo:
could · would · should
Chữ l trong ba từ này câm. Đọc chúng là /kʊd/, /wʊd/, /ʃʊd/ — và chú ý would đọc y hệt wood.
Cách học thực tế
Đừng cố nhớ quy tắc. Hai việc hiệu quả hơn:
Một — nhớ nhóm -ook luôn ngắn. Nó phủ một số lượng từ thông dụng lớn và gần như không ngoại lệ.
Hai — khi học một từ mới có oo, tra phiên âm ngay và đọc to vài lần. Cách đọc gắn với từ, không gắn với chính tả, nên nó phải được học cùng lúc với nghĩa.
Và nhớ hai từ ngoại lệ hoàn toàn: blood và flood.
