Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

Trọng âm tiếng Anh — bốn quy tắc dùng được, và vì sao nó quan trọng hơn từng âm

Đọc sai một âm thì người ta vẫn đoán ra. Đặt sai trọng âm thì thường là không.

Một khối cao hơn giữa các khối thấp
Một khối cao hơn giữa các khối thấp

Người học tiếng Anh thường dồn công vào từng âm riêng lẻ — âm /θ/, âm /r/, âm cuối. Những cái đó quan trọng, nhưng có một thứ ảnh hưởng đến việc được hiểu nhiều hơn: trọng âm.

Lý do là cách tai người bản ngữ nhận diện từ. Họ không nghe từng âm rồi ghép lại; họ bắt lấy hình dạng nhịp của từ trước, rồi mới điền các âm vào. Từ đúng âm nhưng sai nhịp thì bộ máy nhận dạng đó không khớp được với gì cả.

Trọng âm là gì trong tiếng Anh

Âm tiết mang trọng âm được đọc dài hơn, to hơn, và cao hơn so với các âm tiết còn lại. Ba yếu tố này đi cùng nhau, nhưng độ dài là yếu tố quan trọng nhất.

Và quan trọng không kém: các âm tiết không mang trọng âm bị rút gọn. Nguyên âm của chúng thường biến thành một âm mờ, ngắn, gọi là schwa.

banana — âm tiết giữa mang trọng âm; hai âm tiết còn lại đọc rất mờ

computer — trọng âm ở âm tiết thứ hai; âm đầu và âm cuối mờ đi

Đây là chỗ tiếng Việt và tiếng Anh khác nhau nhất về nhịp. Tiếng Việt cho mỗi âm tiết một trọng lượng gần bằng nhau; tiếng Anh thì không.

Quy tắc 1 — đuôi từ quyết định

Đây là nhóm quy tắc dùng được nhiều nhất, vì nó phủ hàng nghìn từ.

Trọng âm rơi vào âm tiết ngay TRƯỚC các đuôi này:

-tion, -sion → information → trọng âm ở ma -ic → economic, fantastic, specific -icallogical, practical -ity → activity → activity -ian → musician, politician -ious, -eous → delicious, advantageous -ial → essential, official

Trọng âm rơi vào CHÍNH các đuôi này:

-ee → employee, referee -eer → engineer, volunteer -ese → Vietnamese, Japanese -ique → unique, technique -ette → cigarette

Các đuôi này KHÔNG làm đổi trọng âm của từ gốc:

-ly, -ness, -ment, -ful, -less, -er, -ing, -ed

beauty → beautiful → beautifully happy → happiness

Nhóm cuối đáng nhớ vì nó cho bạn biết khi nào không phải nghĩ.

Quy tắc 2 — danh từ nhấn đầu, động từ nhấn sau

Danh từ nhấn đầu, động từ nhấn sau

Có một nhóm từ hai âm tiết viết giống hệt nhau nhưng đổi trọng âm theo loại từ:

danh từ (nhấn âm 1) động từ (nhấn âm 2)
RECord reCORD
PRESent preSENT
OBject obJECT
CONtract conTRACT
INcrease inCREASE
PERmit perMIT
EXport exPORT
CONduct conDUCT

Đây là quy tắc có ngoại lệ, nhưng nó đúng cho một danh sách dài từ thông dụng, và nó đáng nhớ vì nhầm nó thì câu đổi nghĩa ngữ pháp.

Quy tắc 3 — từ ghép nhấn phần đầu

BLACKboard · GREENhouse · BOOKshop · AIRport · FOOTball

So sánh với cụm tính từ + danh từ bình thường, nhấn phần sau:

a black BOARD — một cái bảng màu đen a BLACKboard — cái bảng viết phấn

Quy tắc 4 — trọng âm câu

Nhịp câu dựa trên các từ mang trọng âm

Trong một câu, không phải từ nào cũng được nhấn. Tiếng Anh nhấn từ mang nội dung và lướt qua từ chức năng.

Nhấn: danh từ, động từ chính, tính từ, trạng từ, từ để hỏi Không nhấn: mạo từ, giới từ, đại từ, trợ động từ, liên từ

I WENT to the SHOP to BUY some BREAD.

Bốn từ được nhấn; những từ còn lại lướt rất nhanh và bị rút gọn — to thành /tə/, some thành /səm/.

Đây là lý do người mới học nghe tiếng Anh bản ngữ thấy "nói nhanh quá": không phải họ nói nhanh đều, mà là những từ không nhấn bị nén lại rất mạnh.

Và nó cũng có nghĩa là: nếu bạn nhấn đều mọi từ như tiếng Việt, người nghe phải làm việc nhiều hơn để hiểu bạn — dù từng từ bạn phát âm chuẩn.

Cách tra và cách tập

Mọi từ điển đều đánh dấu trọng âm bằng một dấu nhỏ đặt trước âm tiết được nhấn trong phiên âm. Khi học một từ mới, chép cả dấu đó vào sổ chứ đừng chỉ chép nghĩa.

Cách tập nhanh: đọc một câu và gõ tay theo các âm tiết mang trọng âm. Nếu tay bạn gõ đều đặn và các từ không nhấn tự nén vào giữa, thì nhịp đã đúng.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập