Đây là một trong những nhóm bị học sai cách nhiều nhất. Người ta học nó thành bốn mục riêng biệt trong sổ tay, rồi đến lúc nói thì phải lục lại cả bốn.
Thực ra chỉ có hai câu hỏi, và trả lời xong hai câu đó thì từ cần dùng tự hiện ra.
Hai câu hỏi

Câu hỏi thứ nhất: danh từ đếm được hay không đếm được?
Đếm được → dùng nhóm few. Không đếm được → dùng nhóm little.
a few books, few students, a few minutes a little water, little money, a little time
Câu hỏi thứ hai: bạn muốn nói "ít nhưng có" hay "ít quá, gần như không"?
Ít nhưng có → có mạo từ a. Ít quá, thiếu → không có a.
Hết. Bốn từ là kết quả của hai lựa chọn nhân với nhau.
Chữ "a" đổi cả sắc thái

Đây là phần khó chấp nhận với người học, vì một chữ cái đổi hẳn ý:
I have a little money. — Tôi có một ít tiền. (đủ để làm gì đó, giọng tích cực)
I have little money. — Tôi gần như không có tiền. (giọng thiếu thốn)
Lượng tiền trong hai câu có thể giống hệt nhau. Cái khác là người nói đang nhìn nó theo hướng nào.
Tương tự với đếm được:
A few students came. — Có mấy bạn đến. (ít, nhưng có người đến, cũng được)
Few students came. — Chẳng mấy ai đến. (thất vọng)
Cách kiểm nhanh khi đang nói
Nếu bạn có thể thay bằng "some" mà ý vẫn đúng → dùng bản có a (a few / a little).
Nếu bạn có thể thay bằng "hardly any" mà ý vẫn đúng → dùng bản không có a (few / little).
I have a few questions. → I have some questions. ✓ đúng ý
Few people know this. → Hardly any people know this. ✓ đúng ý
Cách kiểm này nhanh hơn nhớ định nghĩa, và nó dùng được ngay giữa câu.
Một điều cần biết về đời thật
few và little (không có a) nghe khá trang trọng trong tiếng Anh nói hằng ngày. Người bản ngữ trong hội thoại thường nói:
not many people came
I have not much money / I don't have much money
thay vì few people came hay I have little money.
Điều đó không có nghĩa là few và little sai — chúng rất bình thường trong văn viết, trong báo chí và trong bài thi. Nhưng nếu bạn đang tập nói tự nhiên thì not many và not much là bản dùng nhiều hơn.
quite a few — cái bẫy
Quite a few people came.
Nghĩa là khá nhiều, không phải "khá ít". Đây là một cụm cố định, và nó đi ngược trực giác của gần như mọi người học.
Tương tự: a good few, a fair few — cũng là nhiều.
Cụm cần biết
a little bit — dùng với tính từ và trạng từ, rất phổ biến trong nói:
It's a little bit cold today.
little by little — dần dần, từng chút một:
He's getting better little by little.
a few of / few of — khi có of thì phải có từ hạn định phía sau:
a few of the students ✓
a few of students✗
Nhắc lại phần đáng nhớ
Đừng học bốn từ. Học hai câu hỏi:
- Đếm được không? → few hay little
- "Ít mà có" hay "ít quá"? → có a hay không có a
Và nhớ một ngoại lệ: quite a few = nhiều.
