Ba từ này cùng gốc, và nhiều người học coi chúng là một từ viết ba kiểu. Thực ra chúng chỉ ba tầng khác nhau, và phần lớn cụm từ đã cố định — nghĩa là suy luận đúng vẫn có thể ra một cụm mà không ai dùng.
Ba tầng

electric — chạy bằng điện, hoặc tạo ra điện. Dùng cho một vật cụ thể.
an electric car · an electric guitar · an electric kettle · an electric shock · an electric fan
electrical — liên quan đến điện nói chung: ngành nghề, hệ thống, hiện tượng, thiết bị xét như một loại.
electrical engineering · an electrical fault · electrical wiring · electrical appliances · an electrical storm
electronic — dùng mạch xử lý tín hiệu, không chỉ dùng điện làm nguồn.
electronic music · an electronic device · electronic payment · electronic components
Khác biệt giữa hai từ đầu và từ thứ ba: một cái bàn là electric — nó dùng điện để sinh nhiệt. Một cái máy tính là electronic — nó dùng điện để xử lý thông tin.
Mẹo phân biệt hai từ đầu
Một cách thường dùng, đúng cho phần lớn trường hợp:
electric đứng trước tên một vật cụ thể chạy bằng điện. electrical đứng trước một từ trừu tượng hoặc một danh từ chung.
an electric kettle — một vật cụ thể electrical appliances — một loại đồ, nói chung
an electric shock — hiện tượng cụ thể xảy ra với bạn an electrical fault — vấn đề thuộc hệ thống điện
Mẹo này không tuyệt đối, nhưng nó cho phán đoán tốt khi bạn gặp từ mới.
Danh sách cụm cố định

Đây là phần dùng được nhiều nhất.
Luôn dùng electric: electric car · electric bike · electric guitar · electric kettle · electric fan · electric heater · electric blanket · electric shock · electric current · electric fence · electric chair · electric motor
Luôn dùng electrical: electrical engineering · electrical engineer · electrical fault · electrical wiring · electrical system · electrical appliances · electrical equipment · electrical safety · electrical storm · electrical outlet
Luôn dùng electronic: electronic device · electronic music · electronic signature · electronic payment · electronic components · electronic waste · electronic mail
Chú ý cặp electrical engineer và electronic engineer — hai nghề khác nhau. Người thứ nhất làm về hệ thống điện, lưới điện, động cơ; người thứ hai làm về mạch, vi xử lý, thiết bị.
Trường hợp cả hai đều được
Có vài chỗ cả electric và electrical đều gặp, với sắc thái khác nhau nhẹ:
electric power — điện năng, thường trong ngữ cảnh cụ thể electrical power — cũng dùng được, thiên về kỹ thuật
Đây là số ít. Phần lớn thì cụm đã cố định.
Nghĩa bóng của electric
electric có một nghĩa bóng mà hai từ kia không có: sôi động, căng như có điện.
The atmosphere was electric. — không khí sục sôi There was an electric silence in the room.
Không bao giờ dùng electrical hay electronic ở nghĩa này.
electronics — danh từ
Chú ý dạng danh từ có -s:
electronics — ngành điện tử, hoặc các linh kiện điện tử He studies electronics. The car's electronics failed.
Dù có -s, khi chỉ ngành học thì nó đi với động từ số ít:
Electronics is a growing field.
e- thay cho electronic
Trong tiếng Anh hiện đại, tiền tố e- thay cho electronic trong nhiều từ:
email · e-book · e-commerce · e-learning · e-waste · e-signature
Đây là cách viết chuẩn và phổ biến hơn dạng đầy đủ trong hầu hết ngữ cảnh.
Cách tự kiểm
Hỏi ba câu, theo thứ tự:
- Nó có xử lý tín hiệu hoặc thông tin không? → electronic
- Nó là một vật cụ thể chạy bằng điện? → electric
- Nó là một hệ thống, một ngành, một hiện tượng thuộc về điện? → electrical
Và với các cụm thông dụng ở trên, học thuộc nhanh hơn suy luận.
