Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

empathy / sympathy — một là cảm cùng, một là cảm thương

Hai từ này khác nhau ở vị trí người nói đứng, và tiếng Việt gộp cả hai thành "đồng cảm".

Hai người, một đứng cạnh, một đứng cùng chỗ
Hai người, một đứng cạnh, một đứng cùng chỗ

Tiếng Việt thường dịch cả hai từ này là "đồng cảm" hoặc "thông cảm", nên người học không có chỗ để bám. Nhưng trong tiếng Anh chúng khác nhau rõ, và dùng nhầm có thể nghe lạnh lùng hoặc nghe kẻ cả.

Khác biệt gốc

Đứng bên trong cảm giác hay đứng bên ngoài nhìn vào

empathy — khả năng cảm được điều người khác đang cảm, như thể bạn đang ở trong hoàn cảnh đó. Bạn đứng cùng chỗ với họ.

sympathy — cảm giác thương xót, tiếc cho người khác. Bạn đứng bên ngoài nhìn vào và thấy tội nghiệp.

Một cách nói dễ nhớ: sympathy là "tôi tiếc cho bạn", empathy là "tôi hiểu cảm giác đó".

I have sympathy for people in that situation. — tôi thấy thương họ I have empathy for people in that situation. — tôi hiểu họ đang thấy thế nào, có thể vì tôi từng như vậy

Vì sao khác biệt này quan trọng trong đời thật

Trong tiếng Anh, sympathy có thể mang một chút khoảng cách — thậm chí một chút bề trên — vì nó ngụ ý người kia đang ở trong tình cảnh đáng thương còn bạn thì không.

Khi ai đó kể một chuyện khó khăn, câu đáp bằng sympathy nghe lịch sự nhưng xa:

I'm sorry to hear that. You have my sympathy.

Còn phản ứng mang tính empathy thì gần hơn:

I know how that feels.

Trong môi trường công việc, empathy là từ được dùng như một phẩm chất tích cực — an empathetic manager. Ít ai khen một người quản lý là sympathetic theo nghĩa đó.

Các dạng từ

Ba dạng từ của mỗi từ

empathy (danh từ) · empathise / empathize (động từ) · empathetic hoặc empathic (tính từ)

I can empathise with her. — chú ý giới từ with He's a very empathetic person.

sympathy (danh từ) · sympathise / sympathize (động từ) · sympathetic (tính từ)

I sympathise with you. — cũng đi với with She gave me a sympathetic look.

Cả hai động từ đều đi với with, không phải to hay for.

sympathetic có một nghĩa thứ hai

Đây là chỗ dễ bẫy. sympathetic còn nghĩa là ủng hộ, có thiện cảm với một ý tưởng hoặc một phía:

The government was sympathetic to the proposal. — chính phủ có thiện cảm với đề xuất

Ở nghĩa này nó đi với to hoặc towards, và không liên quan gì tới chuyện thương xót.

Cụm cố định

my sympathies — lời chia buồn, dùng khi có người mất

Please accept my sympathies.

a sympathy card — thiệp chia buồn

in sympathy with — đồng tình, ủng hộ

The workers went on strike in sympathy with their colleagues.

empathy ít cụm cố định hơn, vì nó là từ trẻ hơn nhiều trong tiếng Anh — nó mới xuất hiện đầu thế kỷ hai mươi, dịch từ một thuật ngữ tâm lý học tiếng Đức, trong khi sympathy đã có từ hàng thế kỷ trước.

Ba từ liên quan hay bị gộp vào

compassion — lòng trắc ẩn: hiểu nỗi khổ của người khác và muốn làm gì đó để giúp. Nó thêm một tầng hành động mà hai từ trên không có.

pity — thương hại. Từ này mang khoảng cách rõ nhất, và trong nhiều ngữ cảnh nó nghe khó chịu, vì nó ngụ ý người kia thấp hơn.

I don't want your pity. — câu này rất thường gặp

apathy — sự thờ ơ, không quan tâm. Cùng gốc -pathy nhưng nghĩa ngược lại hoàn toàn.

Chuỗi này đáng nhớ theo mức độ gần gũi tăng dần: apathypitysympathyempathycompassion.

Cách chọn khi đang viết

Hỏi mình một câu: tôi đang nói tôi hiểu cảm giác đó, hay tôi đang nói tôi tiếc cho họ?

Hiểu cảm giác → empathy Tiếc cho họ → sympathy

Và nếu đang viết trong ngữ cảnh có người vừa mất người thân, thì cụm chuẩn là sympathymy sympathies, a sympathy card. Không ai nói my empathies.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập