Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

either / neither — cùng nghĩa "hai lựa chọn", khác nhau ở chỗ câu đã phủ định chưa

Nguyên tắc gốc rất gọn — neither đã mang sẵn nghĩa phủ định, nên câu không được phủ định thêm lần nữa.

Hai đường rẽ từ một điểm
Hai đường rẽ từ một điểm

eitherneither đều nói về hai thứ. Chúng khác nhau ở một chỗ duy nhất: neither đã mang sẵn nghĩa không, còn either thì trung tính.

Từ đó ra tất cả những quy tắc còn lại.

Nguyên tắc gốc: một câu, một phủ định

Một câu chỉ mang một phủ định

Tiếng Anh chuẩn không cho hai phủ định trong cùng một mệnh đề. Vì neither đã là phủ định, câu chứa nó không đượcnot nữa.

Neither of them knows the answer. ✓ Neither of them doesn't know the answer.

Ngược lại, either trung tính, nên nó cần not để tạo nghĩa phủ định:

I don't like either of them. ✓

Hai câu này nghĩa như nhau:

I like neither of them. — hơi trang trọng I don't like either of them. — cách nói thường ngày

Bản thứ hai phổ biến hơn nhiều trong hội thoại.

Chia động từ

Quy tắc sách vở: eitherneither đi với động từ số ít.

Neither of my friends is coming. Either of these answers is acceptable.

Trên thực tế, người bản ngữ rất hay dùng số nhiều trong câu nói:

Neither of my friends are coming.

Cả hai đều gặp. Trong bài thi và trong văn viết trang trọng thì dùng số ít cho an toàn.

either…or và neither…nor

You can have either tea or coffee. Neither tea nor coffee was available.

Ghép sai cặp — either…nor hoặc neither…or — là lỗi hay gặp. Nhớ theo vần: either đi với or, neither đi với nor, và cả hai từ trong cặp thứ hai đều có chữ n.

Chia động từ trong cặp này: động từ theo danh từ gần nó nhất.

Neither the manager nor the employees were informed. Neither the employees nor the manager was informed.

Đáp lại người khác — chỗ dùng nhiều nhất trong đời thật

Đáp lại câu khẳng định và đáp lại câu phủ định

Đây là phần đáng thuộc nhất, vì nó xuất hiện trong mọi cuộc trò chuyện.

Người ta nói một câu khẳng định, bạn đồng ý:

— I love this song. — Me too. / So do I.

Người ta nói một câu phủ định, bạn đồng ý:

— I don't like coffee. — Me neither. / Neither do I.

Nói "Me too" để đáp một câu phủ định là lỗi rất phổ biến của người học tiếng Anh ở Việt Nam. Câu phủ định thì phải đáp bằng me neither hoặc neither do I.

Chú ý cấu trúc đảo trong So do INeither do I: trợ động từ đứng trước chủ ngữ. Trợ động từ phải khớp với câu gốc:

— I can't swim. — Neither can I. — She didn't come. — Neither did he. — They are tired. — So am I.

either còn một nghĩa nữa: "cái nào cũng được"

Either day works for me. — Ngày nào cũng được. You can park on either side. — Bên nào cũng được.

Nghĩa này không phủ định gì cả, và nó rất hay dùng.

Còn either đứng cuối câu thì nghĩa là "cũng vậy" trong ngữ cảnh phủ định:

I don't like it either. — Tôi cũng không thích.

So sánh: câu khẳng định dùng too, câu phủ định dùng either.

I like it too. I don't like it either.

Phát âm

Cả hai từ có hai cách đọc được chấp nhận: phần đầu đọc như trong eye, hoặc đọc như trong see. Cách thứ nhất phổ biến hơn ở Anh, cách thứ hai phổ biến hơn ở Mỹ. Không có cách nào sai.

Bảng tóm

  • neither = not either → đã có phủ định, không thêm not
  • cặp: either…or, neither…nor
  • đáp câu phủ định: me neither, không phải me too
  • either cuối câu = "cũng" trong câu phủ định
G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập