Nhiều người học ba giới từ này hai lần: một lần cho thời gian, một lần cho nơi chốn. Thực ra chúng theo cùng một trục, và học một lần là đủ cho cả hai.
Trục rộng → hẹp

in — khối lớn, có bên trong on — bề mặt, hoặc một ngày cụ thể at — một điểm
Thời gian:
| ví dụ | |
|---|---|
| in | in 2026 · in July · in the morning · in the summer |
| on | on Monday · on July 5th · on my birthday |
| at | at 7 o'clock · at noon · at midnight |
Nơi chốn:
| ví dụ | |
|---|---|
| in | in Vietnam · in Hanoi · in the room · in a car |
| on | on the table · on the wall · on the second floor · on a bus |
| at | at the station · at the door · at 25 Le Loi Street |
Nhìn hai bảng cạnh nhau thì thấy nó là một logic: in là ở bên trong một cái gì đó có ranh giới; on là chạm vào một bề mặt hoặc gắn vào một mốc; at là một điểm không cần xét bên trong.
on gắn với bề mặt — và điều đó giải thích mấy cái lạ

Vì sao on the bus nhưng in the car?
Vì xe buýt, tàu hoả, máy bay có sàn để đi lại trên đó — người ta nghĩ về nó như một mặt phẳng mình đứng lên. Còn ô tô con thì mình chui vào bên trong một cái khoang.
Cùng logic:
on a plane, on a train, on a bus, on a ship in a car, in a taxi, in a helicopter
Và on the second floor vì cái sàn là một bề mặt.
Điểm nhìn thay đổi giới từ
Với địa chỉ, cả ba đều dùng được, tuỳ mức chi tiết:
I live in Hanoi. — thành phố là một khối I live on Le Loi Street. — đường phố là một dải I live at 25 Le Loi Street. — địa chỉ là một điểm
Đây không phải ba quy tắc khác nhau. Là cùng một trục, nhìn ở ba độ phóng.
at gắn với chức năng của chỗ đó
Một cặp đáng chú ý:
He is at school. — đang đi học (nói về việc học) He is in the school. — đang ở trong toà nhà trường (nói về vị trí)
Tương tự: at work, at home, at the office, at the doctor's — nhấn vào việc đang làm ở đó, không nhấn vào không gian.
Đây cũng là lý do người ta nói at the station (đến ga để đi tàu) chứ không phải in the station, trừ khi thật sự muốn nói bên trong toà nhà.
Những cụm phải học thuộc
Không có logic nào giải thích được, học thuộc nhanh hơn:
in: in time · in the end · in the middle · in a hurry · in fact · in general · in advance
on: on time · on foot · on purpose · on the phone · on TV · on the internet · on holiday · on the whole
at: at last · at first · at least · at once · at the moment · at night · at the same time
Ba cặp hay nhầm
in time / on time
in time = kịp giờ, kịp lúc (vừa kịp) on time = đúng giờ (không sớm không muộn)
We arrived in time to see the opening. — kịp xem The train left on time. — đúng giờ
at the end / in the end
at the end (of) = ở phần cuối của cái gì đó (vị trí) in the end = cuối cùng thì (kết cục)
At the end of the film, she leaves. In the end, we decided not to go.
in the morning / on Monday morning
Bình thường là in the morning. Nhưng khi có thứ trong tuần hoặc ngày cụ thể đứng trước thì đổi sang on: on Monday morning · on the morning of the 5th
Đây là quy tắc nhất quán: ngày cụ thể luôn kéo theo on, và nó thắng quy tắc chung.
at night là ngoại lệ
in the morning · in the afternoon · in the evening · nhưng at night
Không có lý do hệ thống. Học thuộc.
