Hai từ này phát âm gần giống nhau trong tiếng Anh nói, nên trong hội thoại không ai để ý. Vấn đề chỉ xuất hiện khi viết — và nó xuất hiện thường xuyên, kể cả với người bản ngữ.
Quy tắc chính

affect — động từ, nghĩa là tác động đến, ảnh hưởng đến.
The weather affects my mood. Nothing he said affected the decision.
effect — danh từ, nghĩa là kết quả, ảnh hưởng.
The weather has an effect on my mood. The new law had no effect.
Quy tắc này đúng trong khoảng chín mươi phần trăm trường hợp bạn gặp.
Mẹo kiểm trong hai giây

Thử thay bằng một từ khác mà bạn chắc chắn về loại từ:
Thay bằng "influence".
- Nếu câu vẫn xuôi với influence là động từ → dùng affect.
- Nếu nó xuôi với influence là danh từ (có an, the, a đứng trước) → dùng effect.
Hoặc nhìn từ đứng ngay trước.
- Có the, an, a, this, no, hoặc một tính từ → gần như chắc chắn là effect (vì đó là chỗ của danh từ).
- Có chủ ngữ đứng trước và đây là hành động chính của câu → affect.
The an/the test: an effect, the effect, a big effect ✓
an affect✗ (trong nghĩa thông thường)
Ghi nhớ bằng chữ cái đầu
Một cách nhiều người dùng: A cho Action (hành động → động từ → affect), E cho End result (kết quả → danh từ → effect).
Nó không giải thích được ngoại lệ, nhưng nó đúng cho hầu hết trường hợp và nhớ được lúc đang viết vội.
Hai ngoại lệ
Ngoại lệ 1 — effect làm động từ.
effect làm động từ nghĩa là làm cho xảy ra, thực hiện, thường đi với change:
The new manager effected several changes. — Vị quản lý mới đã tiến hành mấy thay đổi.
So sánh với:
The new manager affected several departments. — Vị quản lý mới ảnh hưởng tới mấy phòng ban.
Hai câu này nghĩa hoàn toàn khác nhau. Câu đầu là "thực hiện thay đổi", câu sau là "gây ảnh hưởng".
Cách dùng này khá trang trọng và hiếm trong tiếng Anh hằng ngày, nhưng nó có thật, nên đừng sửa của người khác khi thấy effected.
Ngoại lệ 2 — affect làm danh từ.
Trong tâm lý học, affect (nhấn ở âm đầu) là một danh từ chuyên ngành chỉ biểu hiện cảm xúc ra bên ngoài:
The patient showed a flat affect.
Bạn sẽ không gặp cách dùng này ngoài văn bản chuyên ngành, nhưng biết để không nghĩ nó là lỗi.
Cụm hay gặp
take effect — có hiệu lực
The rules take effect next month.
in effect — trên thực tế; hoặc đang có hiệu lực
The ban is still in effect.
side effect — tác dụng phụ
effective — tính từ, nghĩa là hiệu quả, hoặc có hiệu lực từ
an effective solution effective immediately
affected — tính từ, nghĩa là bị ảnh hưởng; hoặc điệu, giả tạo
the affected areas — vùng bị ảnh hưởng an affected accent — giọng điệu giả
Chú ý cặp cuối: effective và affected là hai tính từ nghĩa khác hẳn nhau, và nhầm chúng thì câu sai nghĩa chứ không chỉ sai chính tả.
Câu để tự kiểm
Điền vào chỗ trống:
- Smoking can ___ your health.
- The medicine had no ___ .
- How will this ___ us?
- What are the side ___ ?
Đáp án: 1. affect (động từ) · 2. effect (sau no, danh từ) · 3. affect (động từ) · 4. effects (sau side, danh từ).
