Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

another / other / others / the others — hai trục quyết định, không phải bốn quy tắc

Bốn từ này khác nhau ở đúng hai chỗ, và nếu học theo hai chỗ đó thì không phải nhớ bảng.

Một nhóm hình tròn, một cái tách riêng
Một nhóm hình tròn, một cái tách riêng

Nhóm này thường được dạy bằng một cái bảng bốn dòng, và người học chép bảng đó vào vở rồi không bao giờ dùng được lúc đang nói.

Cách khác: chỉ có hai trục.

Hai trục

Hai trục: số ít hay số nhiều, xác định hay chưa

Trục một — số ít hay số nhiều?

Trục hai — bạn đang nói về phần còn lại toàn bộ (đã xác định) hay chỉ thêm mấy cái nữa (chưa xác định)?

Bốn ô:

chưa xác định đã xác định (phần còn lại)
số ít another the other
số nhiều other + danh từ / others the other + danh từ / the others

Trục hai là chỗ khó, nên nói kỹ

Phần còn lại là tất cả hay chỉ một phần

Giả sử có 5 cái bánh trên bàn. Bạn đã ăn 2.

I'll have another one. — Cho tôi thêm một cái nữa. (một cái nào đó trong số còn lại, chưa nói cái nào)

I'll take the others. — Tôi lấy nốt chỗ còn lại. (cả 3 cái, xác định, hết sạch)

Chữ the ở đây làm đúng việc nó vẫn làm ở mọi chỗ khác trong tiếng Anh: nói rằng người nghe biết chính xác bạn đang chỉ cái nào.

Ví dụ kinh điển với hai người:

I have two brothers. One lives in Hanoi, the other lives in Da Nang.

Chỉ có hai người, nên khi đã nói "one" thì người còn lại là xác định — bắt buộc the other, không dùng another.

Với ba người trở lên:

I have three brothers. One lives in Hanoi, another lives in Hue, and the other lives in Da Nang.

Người thứ hai chưa xác định (còn hai người để chọn) → another. Người cuối cùng thì xác định rồi → the other.

another luôn đi với số ít

Đây là quy tắc cứng, vì bản thân another chính là an + other.

another book ✓ another books

Ngoại lệ duy nhất đáng nhớ: khi đi với một con số hoặc một từ chỉ nhóm, another được dùng với số nhiều, vì nó coi cả nhóm là một khối:

We need another three days. — Cần thêm ba ngày nữa. another few weeks

others có "s", the other + danh từ thì không

Đây là chỗ sai nhiều nhất trong bài viết.

othersđại từ — nó đứng một mình, thay cho cả cụm danh từ:

Some people like coffee, others prefer tea. ✓

othertừ hạn định — nó đứng trước danh từ:

other peopleothers people

Quy tắc rút gọn: có danh từ đứng sau thì không có "s".

the other students ✓ (có danh từ) the others ✓ (không có danh từ) the others students

the other day — cụm cố định

I saw him the other day.

Nghĩa là hôm nọ, mấy hôm trước — không phải "ngày còn lại". Đây là thành ngữ, dịch từng chữ sẽ sai.

Tương tự: every other day = cách một ngày, không phải "mọi ngày khác".

I go to the gym every other day. — Tôi tập cách ngày.

Cách tự kiểm

Khi lưỡng lự, hỏi mình hai câu, đúng thứ tự:

  1. Một hay nhiều?
  2. Người nghe có biết chính xác tôi đang chỉ cái nào không? Nếu có → thêm the.

Rồi kiểm chính tả bằng quy tắc cuối: có danh từ theo sau thì bỏ "s".

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập