Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

make / do — có một quy tắc, nhưng phần lớn vẫn phải học theo cụm

Quy tắc giúp đoán đúng khoảng hai phần ba. Phần còn lại là những cụm phải thuộc.

Một khối được tạo ra và một việc được thực hiện
Một khối được tạo ra và một việc được thực hiện

makedo đều dịch sang tiếng Việt là "làm", nên tiếng Việt không giúp gì được ở đây. Có một quy tắc, nhưng cần nói thẳng ngay từ đầu: quy tắc đó chỉ đúng khoảng hai phần ba, và phần còn lại là những cụm cố định phải thuộc.

Quy tắc

make tạo ra thứ mới, do thực hiện một việc

maketạo ra một thứ mới, thứ mà trước đó chưa có.

make a cake · make a noise · make a mistake · make a plan · make a decision

Sau khi bạn make a cake, trên đời có thêm một cái bánh. Sau khi bạn make a decision, có thêm một quyết định.

dothực hiện một hoạt động, một việc phải làm, thường là việc lặp lại hoặc không tạo ra vật thể.

do homework · do the dishes · do exercise · do business · do research

Sau khi bạn do the dishes, không có thứ gì mới ra đời — chỉ có một việc được hoàn thành.

Một cách nhớ khác: make nghiêng về sản phẩm, do nghiêng về quá trình.

Nhóm cụm với make

Lời nói và giao tiếp make a suggestion · make a comment · make a promise · make an offer · make an excuse · make a complaint · make a phone call · make an announcement

Suy nghĩ và quyết định make a decision · make a choice · make up your mind · make a plan · make an effort · make sense

Kết quả make money · make progress · make a difference · make friends · make a mess · make a mistake

Đồ ăn và vật thể make breakfast · make coffee · make a cake · make a list · make a bed

Nhóm cụm với do

Việc nhà và công việc do the housework · do the dishes · do the laundry · do the shopping · do the cleaning

Học tập và nghề nghiệp do homework · do an exercise · do a test · do research · do a course · do business

Việc chung chung do something · do anything · do nothing · do your best · do a favour · do harm · do damage · do good

Có một mẫu hữu ích: do hay đi với những từ mơ hồ — something, anything, nothing, everything, a lot.

What are you doing? I didn't do anything.

Những cặp đổi nghĩa

Cùng một danh từ, hai động từ, hai nghĩa

Vài danh từ đi được với cả hai, nhưng nghĩa khác nhau:

do the bed / make the bed

make the bed = dọn giường, kéo chăn cho phẳng ✓ (đây là cụm đúng) do the bed không phải cụm chuẩn

make an exam / do an exam / take an exam

take an exam = đi thi (người học) do an exam = làm bài thi (cũng dùng được, phổ biến ở Anh) make an exam = soạn đề thi (người ra đề)

make a course / do a course / take a course

do a course, take a course = học một khoá make a course không dùng theo nghĩa đó

make a report / do a report

make a report = trình bày, đưa ra báo cáo do a report = làm bài báo cáo (bài tập)

Cụm quan trọng nhất: make sense

That doesn't make sense. — Cái đó không hợp lý. Does this make sense to you?

Đây là một trong những cụm dùng nhiều nhất trong tiếng Anh hằng ngày, và không bao giờ dùng do.

do dùng làm trợ động từ — chuyện khác

Cần tách bạch: do trong Do you like it? hoặc I don't knowtrợ động từ, không liên quan gì đến chuyện phân biệt ở trên.

Vì thế có những câu có hai chữ do:

What do you do? — Bạn làm nghề gì? Do you do yoga?

Câu đầu tiên là một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi làm quen, và cấu trúc của nó khiến người học lúng túng đúng vì lý do này.

Cách học thực tế

Đừng cố suy luận từng lần. Với các cụm phổ biến, cách nhanh nhất là học nguyên cụm như một từ: không học makedecision riêng, mà học make a decision như một khối.

Khi gặp một danh từ mới mà không chắc, quy tắc "tạo ra thứ mới hay thực hiện một việc" cho bạn một phán đoán khá tốt — và nếu sai thì trong hầu hết trường hợp người nghe vẫn hiểu.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập