Bốn từ này chia thành hai cặp, và mỗi cặp có một chỗ khác nhau riêng.
say / tell — nói về nội dung: điều gì được nói ra. speak / talk — nói về hành động nói: việc mở miệng ra và phát ra tiếng.

say và tell: khác ở tân ngữ

tell cần một người nghe đứng ngay sau nó.
Tell me the truth. ✓ He told her a story. ✓
He told a story to me.— dùng được nhưng ít tự nhiên hơn
say không có người nghe đứng ngay sau. Nếu cần nhắc tới người nghe thì thêm to.
He said nothing. ✓ He said to me that he was tired. ✓
He said me that he was tired.✗
Đây là lỗi phổ biến nhất trong nhóm này, và cách sửa rất gọn: sau tell là người, sau say là lời.
Cụm cố định với tell
Có một nhóm cụm dùng tell mà không cần người nghe:
tell the truth · tell a lie · tell a story · tell a joke · tell the time · tell the difference
Can you tell the difference between these two? She's old enough to tell the time.
Đáng chú ý: tell the difference nghĩa là phân biệt được, không phải "nói ra sự khác nhau".
Cụm cố định với say
say hello · say goodbye · say sorry · say yes / no · say a word · say a prayer
He left without saying goodbye. She didn't say a word.
speak và talk: khác ở mức trang trọng
Hai từ này rất gần nhau, và trong nhiều câu đổi cho nhau được.
speak trang trọng hơn, và là từ dùng cho ngôn ngữ:
Do you speak English? ✓ (không bao giờ dùng talk ở đây) May I speak to Mr Nam? — trong điện thoại The manager will speak at the meeting.
talk thân mật hơn, thiên về trò chuyện qua lại:
We talked for hours. Can we talk? Stop talking in class.
Cách phân biệt thực dụng: speak nghiêng về một chiều (một người nói), talk nghiêng về hai chiều (trao đổi).
Giới từ đi kèm
speak to someone · speak with someone talk to someone · talk with someone talk about something · speak about something
to và with gần như thay nhau được. with nghe hơi bình đẳng hơn, to phổ biến hơn ở Anh.
Chú ý: speak và talk không đi thẳng với người:
I spoke him.✗ → I spoke to him. ✓
Còn tell thì đi thẳng, không cần giới từ:
I told him. ✓
I told to him.✗
Đây là chỗ nhiều người nhầm chéo giữa hai nhóm.
Câu tường thuật
Trong tường thuật gián tiếp, cả bốn đều xuất hiện nhưng cấu trúc khác:
He said (that) he was busy. ✓ He told me (that) he was busy. ✓
He told that he was busy.✗ — thiếu người ngheHe said me that he was busy.✗ — thừa người nghe
Với câu mệnh lệnh tường thuật thì dùng tell:
She told me to wait. ✓
She said me to wait.✗
Cụm hay gặp
speak up — nói to lên; hoặc lên tiếng bảo vệ điều gì speak out — công khai lên tiếng phản đối talk over — bàn bạc kỹ talk into / out of — thuyết phục làm / thuyết phục đừng làm
She talked me into buying it.
say the least — trong cụm to say the least, nghĩa là "nói thế còn là nhẹ"
Cách tự kiểm nhanh
Khi lưỡng lự giữa say và tell, hỏi: ngay sau động từ là một người hay một lời?
- Người → tell
- Lời → say
Khi lưỡng lự giữa speak và talk, hỏi: đây có phải chuyện ngôn ngữ hoặc chuyện trang trọng không?
- Có → speak
- Không, chỉ là trò chuyện → talk
