Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

Đọc số, năm, ngày và giờ trong tiếng Anh — những chỗ không đọc theo chữ

Người học đọc đúng từng chữ số nhưng vẫn sai, vì tiếng Anh gộp và tách số theo cách riêng.

Các nhóm chữ số được đọc theo cách khác nhau
Các nhóm chữ số được đọc theo cách khác nhau

Đọc số là chỗ người học biết hết từ vựng mà vẫn nói sai, vì tiếng Anh gộp và tách chữ số theo quy ước riêng chứ không đọc lần lượt.

Năm

Năm chia thành hai nửa, trừ nhóm 2000–2009

Quy tắc chung: chia thành hai nửa, mỗi nửa hai chữ số.

1975 → nineteen seventy-five 1984 → nineteen eighty-four 1066 → ten sixty-six

Năm có số 0 ở giữa thì nửa sau đọc với "oh":

1905 → nineteen oh five 1809 → eighteen oh nine

Năm tròn trăm dùng "hundred":

1900 → nineteen hundred 1800 → eighteen hundred

Nhóm 2000–2009 là ngoại lệ — đọc như số bình thường:

2000 → two thousand 2005 → two thousand (and) five

Từ 2010 trở đi thì cả hai cách đều dùng, và cách chia đôi đang phổ biến hơn:

2026 → twenty twenty-six · hoặc two thousand twenty-six

Số điện thoại và mã số

Đọc từng chữ số một, không gộp.

0912 345 678 → oh nine one two, three four five, six seven eight

Số 0 đọc là "oh" trong ngữ cảnh này (ở Anh cũng có người đọc "zero"). Hai chữ số giống nhau liền nhau, người Anh hay đọc "double":

4422 → double four double two

Người Mỹ thường không dùng double, đọc lần lượt.

Số lớn

and đứng trước phần dưới một trăm — bắt buộc trong tiếng Anh Anh, thường bỏ trong tiếng Anh Mỹ:

350 → three hundred and fifty (Anh) · three hundred fifty (Mỹ) 1,204 → one thousand two hundred and four

hundred, thousand, million không thêm "s" khi có số đứng trước:

two hundred people ✓ · two hundreds people

Có "s" khi nói lượng mơ hồ:

hundreds of people · thousands of years

Số thập phân và phân số

Dấu chấm là dấu thập phân, dấu phẩy là dấu ngăn nghìn — ngược với tiếng Việt.

3.14 → three point one four 1,500 → một nghìn năm trăm (không phải 1,5)

Sau dấu chấm đọc từng chữ số:

2.75 → two point seven five ✓ · two point seventy-five

Phân số:

1/2 → a half · 1/3 → a third · 1/4 → a quarter 2/3 → two thirds · 3/4 → three quarters

Giờ

Giờ có hai cách đọc, cả hai đều đúng

Cách một — đọc thẳng số, phổ biến nhất trong đời thường:

7:15 → seven fifteen 9:45 → nine forty-five

Cách hai — dùng past và to:

7:15 → quarter past seven 7:30 → half past seven 7:45 → quarter to eight 7:20 → twenty past seven 7:40 → twenty to eight

Mốc chuyển là phút 30: từ 1 đến 30 dùng past, từ 31 đến 59 dùng togiờ sau.

Giờ tròn: seven o'clock. Chỉ dùng o'clock với giờ tròn — seven fifteen o'clock là sai.

a.m. và p.m. thay cho "sáng/chiều". 12:00 trưa là noon, 00:00 là midnight.

Ngày tháng

Đây là chỗ khác nhau giữa Anh và Mỹ, và nhầm thì hiểu sai ngày.

Anh: 5/9/2026 = ngày 5 tháng 9 → the fifth of September · 5 September 2026 Mỹ: 5/9/2026 = ngày 9 tháng 5 → September fifth · September 5, 2026

Để tránh nhầm hoàn toàn, viết tên tháng bằng chữ. Đây là lý do nhiều tài liệu quốc tế không bao giờ viết ngày toàn số.

Ngày luôn đọc bằng số thứ tự: the first, the second, the third, the fourth… kể cả khi viết là 5 September.

Tiền

$25.50 → twenty-five dollars fifty · hoặc twenty-five fifty £3.99 → three pounds ninety-nine · hoặc three ninety-nine

Ký hiệu tiền viết trước số: $25, không phải 25$.

Một chỗ liên quan đến phát âm

Cặp số hay nghe nhầm nhất là -teen-ty: thirteenthirty, fifteenfifty.

Khác nhau ở trọng âm: thirTEEN nhấn âm sau, THIRty nhấn âm đầu. Đây là một trong những chỗ trọng âm thật sự đổi nghĩa, và nó xuất hiện mỗi lần bạn nói về giá tiền hoặc tuổi.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập