Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

bring / take và borrow / lend — hai cặp chỉ khác nhau ở HƯỚNG

Tiếng Việt dùng "mượn" cho cả hai chiều, và đó là lý do lỗi này rất bền.

Hai mũi tên ngược chiều nhau
Hai mũi tên ngược chiều nhau

Hai cặp này không khác nhau về nghĩa mà khác nhau về hướng — và tiếng Việt không mã hoá hướng vào động từ theo cách tiếng Anh làm. Đó là lý do lỗi này rất bền, kể cả ở người đã học lâu.

bring / take — hướng so với NGƯỜI NÓI

bring hướng về người nói, take hướng ra xa

bring — mang tới chỗ người nói hoặc người nghe đang ở. take — mang đi khỏi chỗ đó.

Bring me a glass of water. — mang tới đây Take these plates to the kitchen. — mang đi khỏi đây

Cùng một hành động, đổi chỗ người nói là đổi động từ:

(đang ở nhà) I'll take the documents to the office tomorrow. (đang ở văn phòng) I'll bring the documents tomorrow.

Cả hai câu nói cùng một việc. Cái quyết định là bạn đang đứng ở đâu khi nói.

Với đích đến là chỗ người nghe thì cũng dùng bring:

Can I bring anything to your party? — tới chỗ bạn

Đây là chỗ người học hay dùng take, và câu vẫn hiểu được nhưng nghe lệch.

Mẹo kiểm

Thay bằng come / go:

  • Nếu chỗ đó dùng come → dùng bring
  • Nếu chỗ đó dùng go → dùng take

I'll come to your house → I'll bring a cake. I'll go to the office → I'll take the files.

Mẹo này đúng gần như mọi lần, vì come/gobring/take chia theo đúng một trục.

borrow / lend — ai đưa, ai nhận

borrow là nhận về, lend là đưa đi

borrow — bạn nhận, và sẽ trả lại. lend — bạn đưa, và sẽ nhận lại.

Can I borrow your pen? — tôi mượn Can you lend me your pen? — bạn cho tôi mượn

Hai câu này nghĩa như nhau. Chủ ngữ đổi thì động từ đổi.

Tiếng Việt dùng "mượn" cho cả hai chiều — "cho tôi mượn" và "tôi cho anh mượn" — nên không có gì trong tiếng mẹ đẻ nhắc bạn phải chọn.

Giới từ:

borrow something from someone lend something to someone · hoặc lend someone something

I borrowed a book from Nam. Nam lent a book to me. · Nam lent me a book.

Lỗi hay gặp nhất:

Can you borrow me your pen? ✗ Can you lend me your pen? ✓

Câu sai đó nghĩa là "bạn có thể mượn cây bút của bạn cho tôi không" — vô nghĩa.

Dạng quá khứ

lend là động từ bất quy tắc và nhiều người quên:

lend → lentlent borrow → borrowed → borrowed (có quy tắc)

Cụm cố định với bring và take

Hai từ này có rất nhiều cụm, và trong cụm thì quy tắc hướng không áp dụng nữa — phải học nguyên cụm:

bring up — nuôi dạy; hoặc nêu ra một chủ đề

She was brought up in Hue. · Don't bring that up again.

bring about — gây ra bring back — gợi nhớ; mang trả lại

take off — cởi ra; máy bay cất cánh take after — giống (người thân) take up — bắt đầu một hoạt động take over — tiếp quản take place — diễn ra

The meeting will take place on Monday.

take place rất thông dụng và không thay được bằng happen trong văn trang trọng.

Một cặp liên quan: rent

rent khác cả hai — nó là thuê có trả tiền.

I rent a flat. — tôi thuê (trả tiền) I borrowed a book. — tôi mượn (không trả tiền)

Ở Anh, rent dùng cho cả người thuê lẫn người cho thuê; rent out làm rõ chiều cho thuê:

He rents out two rooms.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập