Bốn từ này bị học chung vì chúng đều nói về lượng. Nhưng chúng chia theo hai trục hoàn toàn khác nhau, và tách hai trục ra thì không còn gì phải nhớ.
Trục một: đếm được hay không

many + danh từ đếm được số nhiều
many books · many people · many times
much + danh từ không đếm được
much water · much money · much time
Đây là cùng một trục với a few và a little, nên nếu bạn đã nắm bài đó thì phần này xong rồi.
Trục hai: loại câu

some — câu khẳng định
I have some questions. · There's some milk in the fridge.
any — câu phủ định và câu hỏi
I don't have any questions. · Is there any milk?
some và any đi được với cả danh từ đếm được lẫn không đếm được, nên trục một không áp dụng cho chúng. Đó là lý do học bốn từ này chung một bảng gây rối.
Ngoại lệ ai cũng gặp: some trong câu hỏi
Quy tắc "any dùng trong câu hỏi" đúng, cho tới lúc bạn mời hoặc đề nghị ai đó.
Would you like some tea? ✓ Could I have some water? ✓ Shall we buy some bread? ✓
Vì sao: dùng some trong câu hỏi ngụ ý bạn mong câu trả lời là có. Would you like any tea? nghe như bạn nghi ngờ là chẳng có trà, hoặc như bạn không thật lòng mời.
Đây không phải chi tiết vụn — nó là câu bạn dùng mỗi lần tiếp khách.
any trong câu khẳng định: nghĩa "bất kỳ"
Chiều ngược lại cũng có, và nghĩa đổi hẳn.
Take any book you like. — Lấy quyển nào cũng được. Any day works for me. — Ngày nào cũng được.
Ở đây any không phải "một ít" mà là "bất kỳ cái nào", giống nghĩa của either khi nói về hai lựa chọn.
much trong câu khẳng định nghe kỳ
Điểm này ít được dạy và làm câu văn của người học nghe không tự nhiên.
Trong tiếng Anh nói hằng ngày, much gần như chỉ xuất hiện ở câu phủ định và câu hỏi:
I don't have much time. ✓ Do you have much experience? ✓
I have much time.— đúng ngữ pháp, nhưng người bản ngữ không nói vậy
Câu khẳng định thì dùng a lot of hoặc lots of:
I have a lot of time. ✓
many thì thoải mái hơn — many people think… là câu bình thường trong văn viết, tuy trong nói thì a lot of vẫn phổ biến hơn.
a lot of: dùng được cho cả hai
a lot of books ✓ (đếm được) a lot of water ✓ (không đếm được)
Đây là lý do nó tiện đến vậy và là lý do nên biết: khi không chắc danh từ đó đếm được hay không, a lot of luôn an toàn.
lots of giống hệt nhưng thân mật hơn.
Danh từ không đếm được hay bị nhầm
Người học Việt Nam hay đếm những từ mà tiếng Anh không đếm:
informations→ informationadvices→ advicefurnitures→ furnitureequipments→ equipmentnewslà số ít: The news is good.homeworks→ homework
Muốn đếm thì mượn một từ đơn vị: a piece of advice, two pieces of information, an item of furniture.
Bảng tóm
| đếm được | không đếm được | |
|---|---|---|
| nhiều (phủ định / câu hỏi) | many | much |
| nhiều (khẳng định) | a lot of | a lot of |
| một ít (khẳng định) | some | some |
| không / câu hỏi | any | any |
