Tiếng Việt dùng "nhìn", "xem", "thấy" khá linh hoạt và "nghe" cho cả hai nghĩa. Tiếng Anh thì tách rõ, và trục tách là có chủ ý hay không.
Trục chính

see và hear — giác quan tự nhận. Nó xảy ra với bạn, bạn không quyết định.
I saw him at the market. — tôi thấy anh ta, không cố ý tìm I heard a noise. — tôi nghe thấy tiếng động
look, watch, listen — hành động có chủ ý. Bạn hướng giác quan về phía gì đó.
Look at this photo. — hãy nhìn vào I'm watching a film. Listen to me.
Đây là lý do câu mệnh lệnh gần như luôn dùng nhóm thứ hai: bạn không thể ra lệnh cho ai đó see hay hear, vì đó không phải việc họ làm.
look và watch khác nhau ở chuyển động

look at — hướng mắt vào một thứ, thường tĩnh, trong một khoảnh khắc.
look at a picture · look at the map · look at me
watch — theo dõi một thứ đang diễn ra hoặc có thể thay đổi, kéo dài theo thời gian.
watch a film · watch a match · watch the kids · watch the kettle
Vì thế:
I looked at a film.✗ → I watched a film.I watched at the photo.✗ → I looked at the photo.
Cặp hay hỏi nhất: watch TV nhưng see a film ở rạp.
I watched TV last night. — ở nhà, theo dõi I saw a film yesterday. — nói về việc đã xem xong, thường ở rạp
Cả hai đều gặp và cả hai đều đúng trong ngữ cảnh của nó.
Giới từ
Đây là chỗ sai nhiều thứ hai sau chuyện chọn từ.
look at something ✓ — look cần at listen to something ✓ — listen cần to watch something ✓ — không giới từ see something ✓ — không giới từ hear something ✓ — không giới từ
listen music✗ → listen to musiclook the board✗ → look at the boardwatch at the game✗ → watch the game
Quy tắc gọn: hai từ nhóm chủ ý mà ngắn (look, listen) thì cần giới từ; watch thì không.
can see, can hear
Với giác quan, tiếng Anh hay dùng can ở hiện tại, chỗ mà tiếng Việt dùng thì hiện tại đơn:
I can see the mountain from here. — Từ đây nhìn thấy núi. Can you hear me? — Nghe rõ không?
Nói I see the mountain thì đúng ngữ pháp nhưng không phải cách người ta nói. Còn I'm seeing the mountain thì sai — see và hear ở nghĩa giác quan không dùng thì tiếp diễn.
Ngoại lệ: khi see và hear đổi nghĩa
Hai động từ này có nghĩa khác, và ở nghĩa đó chúng dùng được thì tiếp diễn:
I'm seeing the doctor tomorrow. — gặp, có hẹn She's seeing someone. — đang hẹn hò I see what you mean. — tôi hiểu We're hearing reports of… — đang nhận được tin
Cụm cố định
look có rất nhiều nghĩa khác khi đi với giới từ khác:
look for — tìm kiếm look after — trông nom look up — tra cứu look forward to + V-ing — mong đợi look like — trông giống
Chú ý look forward to đi với V-ing, vì to ở đây là giới từ chứ không phải dấu hiệu nguyên thể — cùng bẫy với be used to.
I look forward to hearing from you. ✓
I look forward to hear from you.✗
hear cũng vậy:
hear about — nghe nói về hear from — nhận được tin từ hear of — biết đến
Bảng tóm
| tự đến | có chủ ý | |
|---|---|---|
| mắt | see | look at · watch |
| tai | hear | listen to |
watch khác look at ở chỗ có chuyển động và có thời gian.
