Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

this / that / these / those — gần hay xa, và cái "xa" không chỉ là khoảng cách

Trong tiếng Anh, "xa" còn có nghĩa là xa về thời gian và xa về cảm xúc.

Nhóm này dễ hơn phần lớn các nhóm khác, và người học thường nắm được ngay. Nhưng có một tầng nghĩa mà sách hiếm khi nói tới, và nó xuất hiện trong hội thoại hằng ngày.

Hai trục

Hai trục cắt nhau thành bốn ô

gần xa
số ít this that
số nhiều these those

Hết phần quy tắc. Phần còn lại của bài là về chữ "xa".

"Xa" không chỉ là khoảng cách

Xa cũng có nghĩa là xa về thời gian

Xa về thời gian.

This week — tuần đang diễn ra That week — một tuần nào đó trong quá khứ hoặc tương lai đã nhắc tới

These days — dạo này Those days — hồi đó

In those days là cụm rất thông dụng để nói về quá khứ, và nó không liên quan gì tới khoảng cách vật lý.

Xa về cảm xúc. Đây là tầng ít được dạy nhất.

Look at this man. — người này, tôi đang nói bình thường Look at that man. — có thể mang chút xa cách, đánh giá

Với những chuyện khó chịu, người bản ngữ hay dùng that:

I don't like that idea. That was awkward.

Dùng this ở đó nghe như bạn đang ôm lấy chuyện đó vào mình.

Trong văn viết: nhắc lại điều vừa nói

this thường trỏ về điều vừa nói, và cũng có thể báo trước điều sắp nói.

The price went up twice. This is why we changed supplier. Let me say this: we are not going to do it.

that thường trỏ về điều vừa nói, với chút khoảng cách hơn.

Một mẹo viết đáng dùng: nếu câu bắt đầu bằng This is… mà người đọc phải dừng lại tự hỏi "this là cái gì", hãy thêm một danh từ vào — This decision is…, This problem is…. Đây là lỗi rất phổ biến trong văn viết, kể cả của người bản ngữ.

Trong điện thoại

Đây là cách dùng cố định và không suy ra được.

— Hello, this is Nam. — Tôi là Nam. (giới thiệu bản thân) — Who's that? — Ai đấy? (hỏi người ở đầu bên kia)

Tiếng Việt nói "tôi là" và "ai đấy" nên dễ dịch nhầm thành I am NamWho are you?. Cả hai đều hiểu được nhưng đều không phải cách người ta nói.

Đứng một mình hay đứng trước danh từ

Cả bốn từ dùng được cả hai cách:

This is my book. — đứng một mình, làm chủ ngữ This book is mine. — đứng trước danh từ

Không có thay đổi hình thức nào cả, khác với nhóm other / others — nhóm đó phải bỏ "s" khi có danh từ theo sau.

those who

Một cụm đáng thuộc:

Those who arrive late will not be admitted. — Những ai đến muộn…

Those who = "những người mà…". Rất thông dụng trong văn viết trang trọng, và không có dạng these who.

Cặp hay nhầm khi phát âm

thisthese khác nhau ở nguyên âm: /ɪ/ ngắn và /iː/ dài. Người Việt hay đọc thành nhau, và khi đó số ít số nhiều biến mất khỏi câu.

Cùng lớp vấn đề với chuyện nuốt âm cuối: thông tin ngữ pháp nằm ở một chi tiết âm thanh nhỏ, và mất chi tiết đó là mất thông tin.

Cả bốn từ đều bắt đầu bằng âm /ð/ hữu thanh — cùng nhóm với the, they, there.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập