Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

Đuôi -ture, -tion, -sion, -sure — bốn đuôi rất thông dụng và không đọc theo chữ

Bốn đuôi này phủ hàng nghìn từ, và không đuôi nào đọc theo mặt chữ.

Bốn đuôi này xuất hiện trong hàng nghìn từ tiếng Anh, và không đuôi nào đọc theo mặt chữ. Bù lại, mỗi đuôi có gần như đúng một cách đọc — nên học một lần là dùng được mãi.

Bốn đuôi

Bốn đuôi và cách đọc của mỗi đuôi

-ture → /tʃə/ — nghe như "chơ"

nature /ˈneɪtʃə/ · picture /ˈpɪktʃə/ · future · culture · adventure · temperature · literature · structure · feature · furniture

nature đọc là "NÂY-chơ", không phải "na-tuya". Đây là từ người học Việt Nam đọc sai nhiều nhất trong nhóm.

-tion → /ʃən/ — nghe như "sần"

nation /ˈneɪʃən/ · question* · education · information · attention · relation · solution · position

⚠️ question là ngoại lệ: đọc /ˈkwestʃən/ với âm /tʃ/, vì trước -tion là chữ s.

-sion → /ʃən/ hoặc /ʒən/ — tuỳ chữ đứng trước

Sau phụ âm → /ʃən/: tension · mansion · passion · discussion · impression Sau nguyên âm → /ʒən/: vision · decision · television · confusion · occasion

Âm /ʒ/ là âm hiếm trong tiếng Anh và không có trong tiếng Việt. Nó giống /ʃ/ nhưng có rung dây thanh — quan hệ giống hệt cặp /s/ và /z/.

-sure → /ʃə/ hoặc /ʒə/ — cùng luật với -sion

Sau phụ âm → /ʃə/: pressure /ˈpreʃə/ · assure Sau nguyên âm → /ʒə/: measure /ˈmeʒə/ · pleasure · treasure · leisure

Quy tắc trọng âm đi kèm

Trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi

Đây là phần thưởng: với -tion, -sion, -sure, trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước đuôi, không có ngoại lệ đáng kể.

informa-MA-tion → inforMAtion educa-CA-tion → eduCAtion deci-CI-sion → deCIsion plea-PLEA-sure → PLEAsure

Nghĩa là khi gặp một từ mới kết thúc bằng -tion, bạn biết ngay cả cách đọc đuôi lẫn chỗ nhấn. Xem thêm bốn quy tắc trọng âm theo đuôi từ.

Với -ture thì trọng âm thường ở âm tiết đầu:

NAture · PICture · FUture · TEMperature · LITerature

Vì sao chúng biến âm

Có một cơ chế chung đằng sau cả bốn: khi âm /t/, /s/, /z/ đứng trước âm /j/ (như trong "you"), chúng hoà vào nhau thành một âm mới.

/t/ + /j/ → /tʃ/ · /s/ + /j/ → /ʃ/ · /z/ + /j/ → /ʒ/

Cơ chế này còn xuất hiện ở chỗ khác, trong lời nói nối:

Nice to meet you → "meet-chu" Did you eat? → "di-jew" What do you want? → "wha-dju"

Nên nắm nhóm bốn đuôi này cũng là nắm luôn một phần cách người bản ngữ nối âm.

Từ dài trong nhóm này

Những từ này người học hay đọc từng âm tiết một, làm câu nghe rất chậm:

temperature — /ˈtemprətʃə/ — ba âm tiết, không phải bốn literature — /ˈlɪtrətʃə/ — ba âm tiết comfortable — /ˈkʌmftəbl/ — ba âm tiết

Đây cùng nhóm với những từ bị nuốt âm tiết như vegetable, chocolate, business.

Bài tập

Đọc to và xác định đuôi:

picture · decision · pressure · question · measure · information · adventure · television · nation · pleasure

Đáp án: /tʃə/ · /ʒən/ · /ʃə/ · /tʃən/ (ngoại lệ) · /ʒə/ · /ʃən/ · /tʃə/ · /ʒən/ · /ʃən/ · /ʒə/

Vì sao nhóm này đáng học sớm

Bốn đuôi ở trên không phải chuyện bên lề. Chúng nằm trong nhóm hậu tố sinh ra nhiều từ nhất của tiếng Anh, vì đó là cách ngôn ngữ này biến động từ thành danh từ: educate thành education, decide thành decision, press thành pressure, depart thành departure.

Nghĩa là mỗi lần bạn học một động từ mới thuộc lớp này, bạn gần như được tặng kèm một danh từ — và bạn đọc được nó ngay mà không cần tra, vì cách đọc đuôi đã cố định và chỗ nhấn cũng đã cố định.

Đó là lý do nắm bốn đuôi này cho lợi tức cao hơn nhiều so với học thuộc phiên âm của từng từ riêng lẻ. Một buổi học phủ được hàng nghìn từ.

Chỗ người học hay dừng lại quá sớm

Sai lầm phổ biến là đọc đuôi đúng nhưng vẫn nhấn sai chỗ, và kết quả nghe vẫn lạ. Hai thứ này đi cùng nhau: information mà nhấn vào âm đầu thì dù đuôi -tion đọc chuẩn, người nghe vẫn phải mất một nhịp để nhận ra từ.

Cách tập gọn nhất là đọc từ theo ngược từ cuối lên: xác định đuôi trước, đặt trọng âm vào âm tiết ngay trước nó, rồi mới đọc cả từ. Với -tion, -sion-sure thì thao tác này không bao giờ sai.

Với -ture, trọng âm thường lùi về đầu từ, nên quy tắc ngược lại: đọc đuôi là /tʃə/ rồi tìm âm tiết đầu mà nhấn.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập