Ghi Chép NhỏSổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật

Chữ câm trong tiếng Anh — danh sách theo từng chữ cái, và vì sao chúng còn ở đó

Đọc theo mặt chữ là cách chắc chắn nhất để sai những từ này.

Tiếng Anh giữ lại rất nhiều chữ cái không đọc. Chúng ở đó vì cách viết đóng băng từ nhiều thế kỷ trước trong khi cách đọc tiếp tục thay đổi — nên chữ viết là một bản chụp của cách người ta nói cách đây rất lâu.

Với người học thì hệ quả rất cụ thể: đọc theo mặt chữ là cách chắc chắn nhất để sai những từ này.

Xếp theo nhóm

Chữ câm xếp theo nhóm

Học theo nhóm dễ hơn học từng từ, vì mỗi nhóm có một quy luật.

b câm — sau m, hoặc trước t

climb · comb · thumb · lamb · numb · bomb · tomb debt · doubt · subtle

climb đọc /klaɪm/ — kết thúc bằng âm /m/, không có /b/.

k câm — trước n ở đầu từ

know · knee · knife · knock · knot · knowledge

Cả nhóm này đọc như thể chữ k không có. knowno phát âm giống hệt nhau.

l câm — trước f, k, m, d

half · calf · walk · talk · chalk · folk · calm · palm · should · would · could

half đọc /hɑːf/, và walk đọc /wɔːk/ — không có âm /l/ nào.

h câm — đầu một số từ, và sau w

hour · honest · honour · heir · vehicle what · when · where · why

Nhóm h đầu từ đặc biệt quan trọng vì nó đổi cả mạo từ: an hour, an honest manchọn a hay an theo âm chứ không theo chữ.

t câm

listen · castle · whistle · often (cả hai cách đều được) · Christmas · mortgage

w câm — trước r, và trong một số từ

write · wrong · wrap · wrist · sword · two · answer

answer đọc /ˈɑːnsə/ — chữ w hoàn toàn im.

gh câm hoặc đọc thành /f/

câm: though · through · daughter · light · night · high · weigh /f/: enough · cough · laugh · tough · rough

Đây là nhóm khó nhất, vì cùng một tổ hợp chữ cho hai kết quả và không có quy luật đoán được. Học thuộc từng từ.

Chữ câm lẻ khác

d: Wednesday · handkerchief · sandwich (thường) p: psychology · pneumonia · receipt · cupboard s: island · aisle n: autumn · column · hymn c: scissors · muscle g: sign · foreign · design · gnat

Cùng một chữ, chỗ câm chỗ không

Cùng một chữ, chỗ câm chỗ không

Đây là chỗ làm quy tắc trở nên khó tin, nên đáng biết trước:

sign — g câm · signature — g đọc bomb — b câm · bombard — b đọc autumn — n câm · autumnal — n đọc muscle — c câm · muscular — c đọc

Mẫu chung: chữ câm sống lại khi thêm hậu tố làm nó không còn ở cuối âm tiết nữa.

Ba từ người Việt hay đọc sai nhất

Wednesday — /ˈwenzdeɪ/. Hai âm tiết, không phải ba. Chữ d đầu tiên câm hoàn toàn.

answer — /ˈɑːnsə/. Không có /w/.

comfortable — /ˈkʌmftəbl/. Không chỉ có chữ câm mà còn nuốt cả một âm tiết: bốn âm tiết trên giấy, ba khi nói.

Nhóm nuốt âm tiết này còn nhiều từ thông dụng khác: vegetable /ˈvedʒtəbl/, chocolate /ˈtʃɒklət/, business /ˈbɪznəs/, interesting /ˈɪntrəstɪŋ/, different /ˈdɪfrənt/.

Cách học phần này

Không có mẹo nào thay được việc tra phiên âm khi gặp từ mới. Nhưng có một thói quen làm giảm hẳn số lần sai: khi ghi một từ vào sổ, ghi cả phiên âm và trọng âm, không chỉ ghi nghĩa.

Và nhớ nhóm b-sau-m, k-trước-n, l-trước-k. Ba nhóm đó một mình đã phủ phần lớn từ thông dụng có chữ câm.

G
Ghi Chép Nhỏ

Sổ tay tiếng Anh cho người Việt — phân biệt từ, phát âm, ngữ pháp dùng thật — Ghi Chép Nhỏ. Quy tắc biên tập