Có một nhóm từ trong tiếng Anh mà chỗ nhấn quyết định loại từ. Cùng một chính tả, nhấn âm đầu thì là danh từ, nhấn âm sau thì là động từ.
Nhấn sai ở nhóm này không chỉ làm giọng nghe lạ — nó làm câu sai về mặt ngữ pháp, và người nghe phải dừng lại để hiểu.
Quy tắc

Danh từ → nhấn âm tiết thứ nhất Động từ → nhấn âm tiết thứ hai
a REcord — bản ghi · to reCORD — ghi âm a PREsent — món quà · to preSENT — trình bày
Mẹo nhớ phổ biến: Noun đứng trước Verb trong bảng chữ cái, và trọng âm cũng vậy — noun nhấn trước, verb nhấn sau.
Danh sách các cặp thông dụng
| viết | danh từ | động từ |
|---|---|---|
| record | REcord | reCORD |
| present | PREsent | preSENT |
| object | OBject | obJECT |
| subject | SUBject | subJECT |
| contract | CONtract | conTRACT |
| conflict | CONflict | conFLICT |
| contrast | CONtrast | conTRAST |
| increase | INcrease | inCREASE |
| decrease | DEcrease | deCREASE |
| export | EXport | exPORT |
| import | IMport | imPORT |
| permit | PERmit | perMIT |
| produce | PROduce | proDUCE |
| progress | PROgress | proGRESS |
| project | PROject | proJECT |
| protest | PROtest | proTEST |
| rebel | REbel | reBEL |
| refund | REfund | reFUND |
| suspect | SUSpect | susPECT |
| desert | DEsert (sa mạc) | deSERT (bỏ rơi) |
| conduct | CONduct | conDUCT |
| insult | INsult | inSULT |
Nhiều từ trong danh sách này là từ công việc — contract, export, project, increase — nên nó đáng thuộc nếu bạn dùng tiếng Anh đi làm.
Chú ý desert: hai cách nhấn cho hai từ nghĩa không liên quan gì nhau, và cả hai đều khác dessert (món tráng miệng, nhấn âm sau, đọc /dɪˈzɜːt/).
Nhóm không theo quy tắc
Không phải cặp danh từ – động từ nào cũng đổi trọng âm. Những từ này giữ nguyên:
answer · promise · visit · travel · promise · rePLY (cả hai đều nhấn âm sau) · reSULT · rePORT · comMENT? — comment nhấn âm đầu ở cả hai
Nên đây là quy tắc cho một danh sách cụ thể, không phải quy luật chung. Học danh sách trên là đủ.
Những từ người Việt hay nhấn sai chỗ

Ngoài nhóm trên, có một loạt từ thông dụng mà người học đặt trọng âm sai theo thói quen:
COmfortable — không phải com-FOR-table VEGetable — không phải ve-ge-TA-ble INteresting — không phải in-te-RES-ting NECessary — không phải ne-ce-SSA-ry DEVelop → de-VEL-op — nhấn giữa PHOtograph / pho-TOG-rapher / photo-GRAPH-ic — đổi theo hậu tố MANager · BEAUtiful · COMfortable · CHOColate
Nhóm photograph minh hoạ một điều quan trọng: đuôi từ quyết định trọng âm, và cùng một gốc từ có thể nhấn ba chỗ khác nhau ở ba dạng khác nhau.
Cặp số dễ nhầm nhất
Không phải danh từ – động từ, nhưng cùng loại vấn đề và gặp hằng ngày:
thirTEEN / THIRty · fourTEEN / FORty · fifTEEN / FIFty
-teen nhấn âm sau, -ty nhấn âm đầu. Đây là chỗ trọng âm thật sự đổi con số, và nó xuất hiện mỗi lần bạn nói về giá tiền, tuổi hay giờ giấc — xem thêm cách đọc số.
Cách tự kiểm
Khi tra một từ mới trong từ điển, chép cả dấu trọng âm vào sổ. Dấu nhỏ đặt trước âm tiết được nhấn trong phần phiên âm.
Một từ nhớ nghĩa mà nhấn sai chỗ thì khi nghe người khác nói bạn vẫn không nhận ra nó — đó là lý do phần này đáng ghi ngay từ đầu chứ không phải học lại sau.